Đang tải tiến độ…Việc học của tôi

Tất cả bài học

Bắt đầu với các con số · 한국어

Nghe và nói từ 0 đến 20, rồi luyện số lớn dùng khi mua sắm và xem giờ.

Cách dùng số có thể đổi khi đi với đơn vị hoặc danh từ. Hãy luyện cả trong câu.

0–10

  1. 0영
  2. 1일
  3. 2이
  4. 3삼
  5. 4사
  6. 5오
  7. 6육
  8. 7칠
  9. 8팔
  10. 9구
  11. 10십

11–20

  1. 11십일
  2. 12십이
  3. 13십삼
  4. 14십사
  5. 15십오
  6. 16십육
  7. 17십칠
  8. 18십팔
  9. 19십구
  10. 20이십

21, hàng chục, hàng trăm và hàng nghìn

  1. 21이십일
  2. 30삼십
  3. 40사십
  4. 50오십
  5. 100백
  6. 1,000천

Tiếng Hàn có hai hệ số đếm

Đếm đồ vật và nói giờ dùng số thuần Hàn (한 개, 두 시). Giá tiền và phút thường dùng số Hán Hàn (천 원, 이 분).

  1. 1하나
  2. 2둘
  3. 3셋
  4. 4넷
  5. 5다섯
  6. 6여섯
  7. 7일곱
  8. 8여덟
  9. 9아홉
  10. 10열
  11. 11열하나
  12. 12열둘
  13. 13열셋
  14. 14열넷
  15. 15열다섯
  16. 16열여섯
  17. 17열일곱
  18. 18열여덟
  19. 19열아홉
  20. 20스물
  21. 30서른
  22. 40마흔
  23. 50쉰
  24. 60예순
  25. 70일흔
  26. 80여든
  27. 90아흔

Cách dùng số có thể đổi khi đi với đơn vị hoặc danh từ. Hãy luyện cả trong câu.

  1. 1한 개
  2. 2두 개
  3. 3세 개
  4. 4네 개
  5. 20스무 개

Kiểm tra số đếm

Chọn đáp án đúng.

2 → ?
12 → ?
십오 → ?
백 → ?

Một số từ chưa có bản ghi âm; thiết bị cần có giọng đọc đúng ngôn ngữ.

Tất cả bài học

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác