从数字开始 · Tiếng Việt
先听读0到20,再练习数量、时间和价格中常见的较大数字。
数字与量词、名词连用时形式可能变化。也要在完整句子中练习。
0~10
- 0không
- 1một
- 2hai
- 3ba
- 4bốn
- 5năm
- 6sáu
- 7bảy
- 8tám
- 9chín
- 10mười
11~20
- 11mười một
- 12mười hai
- 13mười ba
- 14mười bốn
- 15mười lăm
- 16mười sáu
- 17mười bảy
- 18mười tám
- 19mười chín
- 20hai mươi
21、十位、百位和千位
- 21hai mươi mốt
- 30ba mươi
- 40bốn mươi
- 50năm mươi
- 100một trăm
- 1,000một nghìn
数字小测
选择正确答案。
部分数字没有录音。播放需要设备支持相应语言的语音。