说明问题并请求处理
说明故障、购买时间和处理期限。此例中商店答应检查,并未确认换货。
新对话没有录音时会使用设备支持的语音。部分设备可能没有此语言的语音。
继续上次的学习语音设置
选择语音并播放示例。可用语音因设备而异。
这是自动生成的音频,发音审核尚未完成。
如果缺少所学语言的语音,可尝试浏览器自动语音。发音不对时请停止。
语音选择保存在此浏览器中。部分语音需要联网。
请检查媒体音量和蓝牙连接。可选择其他语音,或在设备朗读设置中添加所学语言后重新检查。
组织表达
Tôi mua tai nghe này hôm qua, nhưng một bên không có tiếng.
我昨天买了这副耳机,但是有一边没有声音。
Xin lỗi bạn. Bạn có hóa đơn không?
很抱歉。您带小票了吗?
Có, đây ạ. Tôi có thể đổi được không?
带了,在这里。可以换货吗?
Chúng tôi cần kiểm tra trước. Bạn có thể chờ mười phút không?
我们需要先检查一下。您有十分钟时间吗?
Ngày mai tôi sẽ đi. Hôm nay bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?
我明天要走。可以今天帮我检查吗?
Được. Vui lòng đợi ở đây mười phút.
可以。请在这里等十分钟。
对话练习
先听,再隐藏自己的台词并大声回答。需要时再看意思。条件改变后,先自己说,再看参考答案。口语任务为自主练习,不自动评分。
我昨天买了这副耳机,但是有一边没有声音。
显示或隐藏这句
Tôi mua tai nghe này hôm qua, nhưng một bên không có tiếng.
很抱歉。您带小票了吗?
显示或隐藏这句
Xin lỗi bạn. Bạn có hóa đơn không?
带了,在这里。可以换货吗?
显示或隐藏这句
Có, đây ạ. Tôi có thể đổi được không?
我们需要先检查一下。您有十分钟时间吗?
显示或隐藏这句
Chúng tôi cần kiểm tra trước. Bạn có thể chờ mười phút không?
我明天要走。可以今天帮我检查吗?
显示或隐藏这句
Ngày mai tôi sẽ đi. Hôm nay bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?
可以。请在这里等十分钟。
显示或隐藏这句
Được. Vui lòng đợi ở đây mười phút.
换个条件说一说
现在两边都没有声音。说明问题,并请求今天检查。
一种参考说法
Cả hai bên đều không có tiếng. Hôm nay bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?
两边都没有声音。可以今天帮我检查吗?
改变的条件都说清楚了吗?现在交换角色,再自己提出一个问题。
Xin lỗi bạn. Bạn có hóa đơn không?
每次最多录音20秒,不会上传。较长的回答请分段练习。
理解检查:三道题
分享这节课
邀请朋友试试这节课。无需注册即可开始。