Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Español · 10

Nói về kế hoạch ngày mai

ir a + động từ nguyên mẫu dùng để nói về những việc sẽ làm. vas và quieres là dạng thân mật (tú) trong bài học này. Sau Hoy no puedo có thể gợi ý ngày khác.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

¿Qué vas a hacer mañana?

Bạn sẽ làm gì vào ngày mai? (với người thân thiết)

02

Voy al mercado mañana.

Ngày mai tôi đi chợ.

03

¿Quieres tomar un café?

Bạn có muốn uống cà phê không? (giữa những người thân thiết)

04

Me parece bien.

Tôi nghĩ là tốt.

05

Hoy no puedo.

Hôm nay tôi không được.

06

¿Y mañana?

Vậy còn ngày mai thì sao?

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Ngày mai tôi đi chợ.

Voy al mercado mañana.

Tôi nghĩ là tốt.

Me parece bien.

Vậy còn ngày mai thì sao?

¿Y mañana?

Đến lượt bạn

¿Qué vas a hacer mañana?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “¿Qué vas a hacer mañana?” là gì?
02Ý nghĩa của “¿Quieres tomar un café?” là gì?
03Ý nghĩa của “Hoy no puedo.” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác