Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Español · 17

Nhiệm vụ 7 · Sắp xếp hẹn và kiểm tra thời gian

Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. ir a + động từ nguyên mẫu dùng để nói về những việc sẽ làm. vas và quieres là dạng thân mật (tú) trong bài học này. Sau Hoy no puedo có thể gợi ý ngày khác. Khi nói một giờ thì dùng Es la una, từ hai giờ trở lên thì dùng Son las.... Khi nói giờ hẹn thì thêm a las.... mañana tùy ngữ cảnh có thể là ngày mai hoặc buổi sáng.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

¿Qué vas a hacer mañana?

Bạn sẽ làm gì vào ngày mai? (với người thân thiết)

02

¿Quieres tomar un café?

Bạn có muốn uống cà phê không? (giữa những người thân thiết)

03

¿Y mañana?

Vậy còn ngày mai thì sao?

04

¿Qué hora es?

Mấy giờ rồi?

05

Nos vemos mañana a las diez.

Hẹn gặp lúc 10 giờ sáng mai.

06

Perdón por llegar tarde.

Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Bạn sẽ làm gì vào ngày mai? (với người thân thiết)

¿Qué vas a hacer mañana?

Bạn có muốn uống cà phê không? (giữa những người thân thiết)

¿Quieres tomar un café?

Vậy còn ngày mai thì sao?

¿Y mañana?

Mấy giờ rồi?

¿Qué hora es?

Hẹn gặp lúc 10 giờ sáng mai.

Nos vemos mañana a las diez.

Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.

Perdón por llegar tarde.

Đến lượt bạn

¿Qué vas a hacer mañana?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Bạn muốn uống cà phê không? (Mối quan hệ thân thiết)
02Chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Mấy giờ rồi?
03Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: 늦어서 죄송해요.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác