Nhiệm vụ 5 · Di chuyển và nhận phòng
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Từ billete trong bài học này là từ được dùng để chỉ vé phương tiện giao thông ở Tây Ban Nha. Ở Trung và Nam Mỹ, người ta cũng dùng boleto hoặc pasaje. Tên gọi của autobús cũng khác nhau tùy vùng. Thêm tên người đặt sau a nombre de. habitación có nghĩa là phòng. Khi hỏi giờ trả phòng, bạn có thể hỏi lúc nào cần trả phòng.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
¿Cuándo sale el próximo autobús?
Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?
¿Dónde tengo que bajar?
Tôi phải xuống ở đâu?
Pare aquí, por favor.
Làm ơn hãy dừng lại ở đây.
Tengo una reserva a nombre de Minji.
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
Quisiera registrarme.
Tôi muốn nhận phòng.
Aquí está mi pasaporte.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?
¿Cuándo sale el próximo autobús?
Tôi phải xuống ở đâu?
¿Dónde tengo que bajar?
Làm ơn hãy dừng lại ở đây.
Pare aquí, por favor.
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
Tengo una reserva a nombre de Minji.
Tôi muốn nhận phòng.
Quisiera registrarme.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Aquí está mi pasaporte.
Đến lượt bạn
¿Cuándo sale el próximo autobús?
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.