Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Español · 06

Sử dụng xe buýt và tàu hỏa

Từ billete trong bài học này là từ được dùng để chỉ vé phương tiện giao thông ở Tây Ban Nha. Ở Trung và Nam Mỹ, người ta cũng dùng boleto hoặc pasaje. Tên gọi của autobús cũng khác nhau tùy vùng.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

¿Dónde puedo comprar un billete?

Tôi có thể mua vé ở đâu?

02

¿Este autobús va al aeropuerto?

Xe buýt này có đi đến sân bay không?

03

Un billete, por favor.

Cho tôi một vé.

04

¿Cuándo sale el próximo autobús?

Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?

05

¿Dónde tengo que bajar?

Tôi phải xuống ở đâu?

06

Pare aquí, por favor.

Làm ơn hãy dừng lại ở đây.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Xe buýt này có đi đến sân bay không?

¿Este autobús va al aeropuerto?

Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?

¿Cuándo sale el próximo autobús?

Làm ơn hãy dừng lại ở đây.

Pare aquí, por favor.

Đến lượt bạn

¿Dónde puedo comprar un billete?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “¿Dónde puedo comprar un billete?” là gì?
02Ý nghĩa của “Un billete, por favor.” là gì?
03Ý nghĩa của “¿Dónde tengo que bajar?” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác