Nhận phòng tại nơi ở
өрөө là phòng, захиалсан nghĩa là đã đặt trước. өглөөний цай dùng để chỉ bữa sáng. хүлээлгэж өгөх nghĩa là trả lại/trao lại, được dùng khi hỏi giờ trả phòng.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
Би өрөө захиалсан.
Tôi đã đặt phòng.
Миний нэр Минжи.
Tên tôi là Minji.
Миний паспорт энэ байна.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Өглөөний цай хэдэн цагт вэ?
Bữa sáng là vào mấy giờ?
Интернэтийн нууц үг юу вэ?
Mật khẩu wifi là gì?
Өрөөгөө хэдэн цагт хүлээлгэж өгөх вэ?
Tôi cần trả phòng trước mấy giờ?
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Tên tôi là Minji.
Миний нэр Минжи.
Bữa sáng là vào mấy giờ?
Өглөөний цай хэдэн цагт вэ?
Tôi cần trả phòng trước mấy giờ?
Өрөөгөө хэдэн цагт хүлээлгэж өгөх вэ?
Đến lượt bạn
Би өрөө захиалсан.
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.