Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Монгол хэл · 04

Đọc 4 · Nhóm nguyên âm

аа/ээ/оо/өө/уу/үү biểu thị nguyên âm dài. Phân biệt nhóm а/о/у với э/ө/ү. и là nguyên âm trung tính; hòa hợp nguyên âm còn có quy tắc và ngoại lệ khác.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

Tìm chữ trong bảng rồi nhận ra chữ đó trong từ ví dụ. Thử đọc, nghe, rồi che gợi ý và đọc lại.

Bảng chữ và cách đọc
Chữ viếtGợi ý cách đọc
а о уа/о/у
э ө үэ/ө/ү
ии
ааваа
ээжээ
сүүүү

Gợi ý chỉ hỗ trợ cách đọc. Phần trong / / là IPA; chữ Latinh khác là gợi ý cho từng ngôn ngữ. Chữ viết không thể hiện mọi chi tiết phát âm.

Ví dụ mới dùng giọng của ngôn ngữ tương ứng trên thiết bị. Có thể không nghe được nếu thiếu giọng. Giọng tổng hợp chỉ để tham khảo, chưa được người bản ngữ kiểm duyệt.

01

аав

aav

Chú ý: а

02

ном

nom

Chú ý: о

03

ус

us

Chú ý: у

04

ээж

eej

Chú ý: э

05

өдөр

ödör

Chú ý: ө

06

сүү

süü

Chú ý: ү

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc không nhìn gợi ý

Đọc nguyên văn trước rồi mở để kiểm tra cách đọc và nghĩa.

аав

aav

Chú ý: а

ном

nom

Chú ý: о

ус

us

Chú ý: у

ээж

eej

Chú ý: э

өдөр

ödör

Chú ý: ө

сүү

süü

Chú ý: ү

Đến lượt bạn

аав

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Chọn chữ phù hợp với gợi ý а/о/у.
02Chọn chữ phù hợp với gợi ý э/ө/ү.
03Chọn từ chứa ө.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác