Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Монгол хэл · 02

Giới thiệu về bản thân

Би là tôi, Та là bạn (lịch sự). Khi giới thiệu tên, chèn tên vào giữa Намайг … гэдэг. солонгос хүн nghĩa là người Hàn Quốc.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

Намайг Минжи гэдэг.

Tên tôi là Minji.

02

Таныг хэн гэдэг вэ?

Quý danh của bạn là gì?

03

Би солонгос хүн.

Tôi là người Hàn Quốc.

04

Би монгол хэл сурч байна.

Tôi đang học tiếng Mông Cổ.

05

Та хаанаас ирсэн бэ?

Bạn đến từ đâu?

06

Танилцсандаа таатай байна.

Rất hân hạnh được gặp bạn.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Quý danh của bạn là gì?

Таныг хэн гэдэг вэ?

Tôi đang học tiếng Mông Cổ.

Би монгол хэл сурч байна.

Rất hân hạnh được gặp bạn.

Танилцсандаа таатай байна.

Đến lượt bạn

Намайг Минжи гэдэг.

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “Намайг Минжи гэдэг.” là gì?
02Ý nghĩa của “Би солонгос хүн.” là gì?
03Ý nghĩa của “Та хаанаас ирсэн бэ?” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác