Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Монгол хэл · 11

Nhiệm vụ 1 · Tiếp tục cuộc gặp đầu tiên

Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Bạn sẽ học bằng chữ Cyril của Mông Cổ được sử dụng rộng rãi ở Mông Cổ. Сайн байна уу? là lời chào hỏi. Phát âm thực tế có thể khác cách viết, nên gợi ý cách đọc tiếng Hàn chỉ dùng để tham khảo ban đầu. Би là tôi, Та là bạn (lịch sự). Khi giới thiệu tên, chèn tên vào giữa Намайг … гэдэг. солонгос хүн nghĩa là người Hàn Quốc.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

Сайн байна уу?

Xin chào?

02

Өглөөний мэнд.

Chào buổi sáng.

03

Баяртай.

Tạm biệt. / Ở lại mạnh khỏe.

04

Намайг Минжи гэдэг.

Tên tôi là Minji.

05

Би солонгос хүн.

Tôi là người Hàn Quốc.

06

Та хаанаас ирсэн бэ?

Bạn đến từ đâu?

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Xin chào?

Сайн байна уу?

Chào buổi sáng.

Өглөөний мэнд.

Tạm biệt. / Ở lại mạnh khỏe.

Баяртай.

Tên tôi là Minji.

Намайг Минжи гэдэг.

Tôi là người Hàn Quốc.

Би солонгос хүн.

Bạn đến từ đâu?

Та хаанаас ирсэн бэ?

Đến lượt bạn

Сайн байна уу?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Chào buổi sáng.
02Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Tên tôi là Minji.
03Chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Bạn đến từ đâu?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác