Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Português · 07

Nhận phòng tại nơi ở

Dùng Tenho uma reserva để thông báo đã đặt trước, nói tên người đặt sau em nome de. café da manhã là bữa sáng.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

Tenho uma reserva em nome de Minji.

Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.

02

Gostaria de fazer o check-in.

Tôi muốn nhận phòng.

03

Aqui está meu passaporte.

Đây là hộ chiếu của tôi.

04

A que horas é o café da manhã?

Bữa sáng là vào mấy giờ?

05

Qual é a senha do Wi-Fi?

Mật khẩu wifi là gì?

06

Até que horas preciso sair do quarto?

Tôi cần trả phòng trước mấy giờ?

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Tôi muốn nhận phòng.

Gostaria de fazer o check-in.

Bữa sáng là vào mấy giờ?

A que horas é o café da manhã?

Tôi cần trả phòng trước mấy giờ?

Até que horas preciso sair do quarto?

Đến lượt bạn

Tenho uma reserva em nome de Minji.

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “Tenho uma reserva em nome de Minji.” là gì?
02Ý nghĩa của “Aqui está meu passaporte.” là gì?
03Ý nghĩa của “Qual é a senha do Wi-Fi?” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác