Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → Português · 05

Đọc 5 · Từ đời sống đầu tiên

Đọc từ, xem nghĩa rồi nhớ lại từ gốc từ nghĩa. Tiếp tục ghép câu ngắn trong bài chào hỏi và đời sống.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

Đọc từ, xem nghĩa rồi nhớ lại từ gốc từ nghĩa. Tiếp tục ghép câu ngắn trong bài chào hỏi và đời sống.

Gợi ý chỉ hỗ trợ cách đọc. Phần trong / / là IPA; chữ Latinh khác là gợi ý cho từng ngôn ngữ. Chữ viết không thể hiện mọi chi tiết phát âm.

Ví dụ mới dùng giọng của ngôn ngữ tương ứng trên thiết bị. Có thể không nghe được nếu thiếu giọng. Giọng tổng hợp chỉ để tham khảo, chưa được người bản ngữ kiểm duyệt.

01

água

/ˈaɡwɐ/

nước

02

comida

/koˈmidɐ/

thức ăn

03

estação

/istaˈsɐ̃w̃/

nhà ga

04

hotel

/oˈtɛw/

khách sạn

05

banheiro

/bɐ̃ˈɲeɾu/

nhà vệ sinh

06

dinheiro

/dʒiˈɲeɾu/

tiền

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc không nhìn gợi ý

Đọc nguyên văn trước rồi mở để kiểm tra cách đọc và nghĩa.

água

/ˈaɡwɐ/

nước

comida

/koˈmidɐ/

thức ăn

estação

/istaˈsɐ̃w̃/

nhà ga

hotel

/oˈtɛw/

khách sạn

banheiro

/bɐ̃ˈɲeɾu/

nhà vệ sinh

dinheiro

/dʒiˈɲeɾu/

tiền

Đến lượt bạn

água

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Chọn từ có nghĩa: nước
02Chọn từ có nghĩa: nhà ga
03Chọn từ có nghĩa: nhà vệ sinh

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác