Nhiệm vụ 10 · Trọn một ngày du lịch bằng ngoại ngữ
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Đặt tên của bạn sau Me chamo để tự giới thiệu. Sou da Coreia do Sul là ví dụ giới thiệu đến từ Hàn Quốc. Bạn hãy thay bằng tên nước của mình khi thực tế. Nếu thêm por favor thì sẽ nhờ vả một cách lịch sự. Para viagem là mang đi, para comer aqui nghĩa là ăn tại đây. Dùng Quanto custa…? để hỏi giá. cartão là thẻ. Thông tin về thanh toán hay mua bán nên xác nhận trực tiếp ở cửa hàng. Ở Brazil, xe buýt gọi là ônibus, vé xe gọi là passagem. Hãy kiểm tra thêm cả bảng hướng dẫn các tuyến và điểm dừng thực tế. Dùng Tenho uma reserva để thông báo đã đặt trước, nói tên người đặt sau em nome de. café da manhã là bữa sáng. Não entendi nghĩa là tôi không hiểu. Bạn có thể dùng Pode…? để nhờ lặp lại hoặc nói chậm hơn.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
Sou da Coreia do Sul.
Tôi đến từ Hàn Quốc.
Um café, por favor.
Cho tôi một tách cà phê.
Posso pagar com cartão?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Onde devo descer?
Tôi phải xuống ở đâu?
Tenho uma reserva em nome de Minji.
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
Pode repetir, por favor?
Bạn có thể nói lại giúp tôi được không?
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Tôi đến từ Hàn Quốc.
Sou da Coreia do Sul.
Cho tôi một tách cà phê.
Um café, por favor.
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Posso pagar com cartão?
Tôi phải xuống ở đâu?
Onde devo descer?
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
Tenho uma reserva em nome de Minji.
Bạn có thể nói lại giúp tôi được không?
Pode repetir, por favor?
Đến lượt bạn
Sou da Coreia do Sul.
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.