Nhiệm vụ 5 · Di chuyển và nhận phòng
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Ở Brazil, xe buýt gọi là ônibus, vé xe gọi là passagem. Hãy kiểm tra thêm cả bảng hướng dẫn các tuyến và điểm dừng thực tế. Dùng Tenho uma reserva để thông báo đã đặt trước, nói tên người đặt sau em nome de. café da manhã là bữa sáng.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
Quando sai o próximo ônibus?
Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?
Onde devo descer?
Tôi phải xuống ở đâu?
Pode parar aqui, por favor?
Bạn có thể dừng lại ở đây được không?
Tenho uma reserva em nome de Minji.
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
Gostaria de fazer o check-in.
Tôi muốn nhận phòng.
Aqui está meu passaporte.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?
Quando sai o próximo ônibus?
Tôi phải xuống ở đâu?
Onde devo descer?
Bạn có thể dừng lại ở đây được không?
Pode parar aqui, por favor?
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
Tenho uma reserva em nome de Minji.
Tôi muốn nhận phòng.
Gostaria de fazer o check-in.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Aqui está meu passaporte.
Đến lượt bạn
Quando sai o próximo ônibus?
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.