Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → ภาษาไทย · 01

Khi gặp lần đầu

Câu chào mẫu này sử dụng ครับ dành cho nam. Nữ thì nói สวัสดีค่ะ·ขอบคุณค่ะ và khi hỏi thường dùng như สบายดีไหมคะ. Đây là cách nói của người nói, không thay đổi theo giới tính người nghe.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

สวัสดีครับ

Xin chào. (Người nói nam)

02

ขอบคุณครับ

Cảm ơn. (nam)

03

ขอโทษครับ

Xin lỗi. / Xin phép. (người nói nam)

04

ไม่เป็นไรครับ

Không sao đâu. (nam)

05

สบายดีไหมครับ

Bạn có khỏe không? (Nam nói)

06

แล้วเจอกันครับ

Hẹn gặp lại. (Người nói nam)

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Cảm ơn. (nam)

ขอบคุณครับ

Không sao đâu. (nam)

ไม่เป็นไรครับ

Hẹn gặp lại. (Người nói nam)

แล้วเจอกันครับ

Đến lượt bạn

สวัสดีครับ

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “สวัสดีครับ” là gì?
02Ý nghĩa của “ขอโทษครับ” là gì?
03Ý nghĩa của “สบายดีไหมครับ” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác