Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → ภาษาไทย · 06

Sử dụng xe buýt và tàu hỏa

รถเมล์ là xe buýt nội thành, สนามบิน là sân bay, ตั๋ว là vé. ลง nghĩa là xuống. Khi đi xe buýt có điểm dừng cố định thì không nên bảo tài xế cho xuống tùy ý mà cần xác nhận điểm dừng.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

ซื้อตั๋วได้ที่ไหนครับ

Tôi có thể mua vé ở đâu? (người nói là nam)

02

รถเมล์คันนี้ไปสนามบินไหมครับ

Xe buýt này có đi đến sân bay không? (Nam nói)

03

ขอตั๋วหนึ่งใบครับ

Cho tôi một vé. (người nói là nam)

04

รถเมล์คันต่อไปออกกี่โมงครับ

Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ? (Người nói nam)

05

ต้องลงที่ไหนครับ

Tôi phải xuống ở đâu? (Người nói nam)

06

จอดที่นี่ครับ

Làm ơn hãy dừng lại ở đây. (Người nói nam)

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Xe buýt này có đi đến sân bay không? (Nam nói)

รถเมล์คันนี้ไปสนามบินไหมครับ

Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ? (Người nói nam)

รถเมล์คันต่อไปออกกี่โมงครับ

Làm ơn hãy dừng lại ở đây. (Người nói nam)

จอดที่นี่ครับ

Đến lượt bạn

ซื้อตั๋วได้ที่ไหนครับ

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “ซื้อตั๋วได้ที่ไหนครับ” là gì?
02Ý nghĩa của “ขอตั๋วหนึ่งใบครับ” là gì?
03Ý nghĩa của “ต้องลงที่ไหนครับ” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác