Nhiệm vụ 4 · Tìm ga và mua vé
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. สถานีรถไฟ là ga tàu, ห้องน้ำ là nhà vệ sinh. ซ้าย là trái, ขวา là phải. Với cả các hướng dẫn ngắn như ตรงไป, cũng có thể thêm cuối câu cho lịch sự. รถเมล์ là xe buýt nội thành, สนามบิน là sân bay, ตั๋ว là vé. ลง nghĩa là xuống. Khi đi xe buýt có điểm dừng cố định thì không nên bảo tài xế cho xuống tùy ý mà cần xác nhận điểm dừng.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
ขอโทษครับ
Xin lỗi. (Nam nói)
สถานีรถไฟอยู่ที่ไหนครับ
Nhà ga ở đâu vậy? (người nói nam)
ตรงไป
Hãy đi thẳng.
ซื้อตั๋วได้ที่ไหนครับ
Tôi có thể mua vé ở đâu? (người nói là nam)
รถเมล์คันนี้ไปสนามบินไหมครับ
Xe buýt này có đi đến sân bay không? (Nam nói)
ขอตั๋วหนึ่งใบครับ
Cho tôi một vé. (người nói là nam)
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Xin lỗi. (Nam nói)
ขอโทษครับ
Nhà ga ở đâu vậy? (người nói nam)
สถานีรถไฟอยู่ที่ไหนครับ
Hãy đi thẳng.
ตรงไป
Tôi có thể mua vé ở đâu? (người nói là nam)
ซื้อตั๋วได้ที่ไหนครับ
Xe buýt này có đi đến sân bay không? (Nam nói)
รถเมล์คันนี้ไปสนามบินไหมครับ
Cho tôi một vé. (người nói là nam)
ขอตั๋วหนึ่งใบครับ
Đến lượt bạn
ขอโทษครับ
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.