Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → ภาษาไทย · 11

Nhiệm vụ 1 · Tiếp tục cuộc gặp đầu tiên

Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Câu chào mẫu này sử dụng ครับ dành cho nam. Nữ thì nói สวัสดีค่ะ·ขอบคุณค่ะ và khi hỏi thường dùng như สบายดีไหมคะ. Đây là cách nói của người nói, không thay đổi theo giới tính người nghe. ฉัน là 'tôi' thường dùng cho nữ hoặc khi nói thân mật. Nam giới trong các tình huống lịch sự dùng ผม. Hãy tập thay tên và quê quán, đồng thời dùng hậu tố lịch sự thích hợp.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

สวัสดีครับ

Xin chào. (Người nói nam)

02

ขอบคุณครับ

Cảm ơn. (nam)

03

แล้วเจอกันครับ

Hẹn gặp lại. (Người nói nam)

04

ฉันชื่อมินจี

Tên tôi là Minji.

05

ฉันมาจากเกาหลีใต้

Tôi đến từ Hàn Quốc.

06

คุณมาจากประเทศอะไร

Bạn đến từ quốc gia nào?

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Xin chào. (Người nói nam)

สวัสดีครับ

Cảm ơn. (nam)

ขอบคุณครับ

Hẹn gặp lại. (Người nói nam)

แล้วเจอกันครับ

Tên tôi là Minji.

ฉันชื่อมินจี

Tôi đến từ Hàn Quốc.

ฉันมาจากเกาหลีใต้

Bạn đến từ quốc gia nào?

คุณมาจากประเทศอะไร

Đến lượt bạn

สวัสดีครับ

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: 감사합니다. (Nam nói)
02Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Tên tôi là Minji.
03Chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Bạn đến từ nước nào?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác