Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → ภาษาไทย · 02

Giới thiệu về bản thân

ฉัน là 'tôi' thường dùng cho nữ hoặc khi nói thân mật. Nam giới trong các tình huống lịch sự dùng ผม. Hãy tập thay tên và quê quán, đồng thời dùng hậu tố lịch sự thích hợp.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

ฉันชื่อมินจี

Tên tôi là Minji.

02

คุณชื่ออะไร

Bạn tên là gì?

03

ฉันมาจากเกาหลีใต้

Tôi đến từ Hàn Quốc.

04

ฉันกำลังเรียนภาษาไทย

Tôi đang học tiếng Thái.

05

คุณมาจากประเทศอะไร

Bạn đến từ quốc gia nào?

06

ยินดีที่ได้รู้จัก

Rất vui được gặp bạn.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Bạn tên là gì?

คุณชื่ออะไร

Tôi đang học tiếng Thái.

ฉันกำลังเรียนภาษาไทย

Rất vui được gặp bạn.

ยินดีที่ได้รู้จัก

Đến lượt bạn

ฉันชื่อมินจี

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “ฉันชื่อมินจี” là gì?
02Ý nghĩa của “ฉันมาจากเกาหลีใต้” là gì?
03Ý nghĩa của “คุณมาจากประเทศอะไร” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác