Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 中文 · 보통화 · 09

Khi bạn không hiểu

一遍 có nghĩa là một lần, 慢一点 có nghĩa là chậm một chút. 明白 có nghĩa là hiểu. Nếu bạn không hiểu, thay vì đoán và trả lời, hãy yêu cầu nói lại hoặc viết ra.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

我不明白。

wǒ bù míngbai

Tôi không hiểu.

02

请再说一遍。

qǐng zài shuō yí biàn

Làm ơn nói lại một lần nữa.

03

请说慢一点。

qǐng shuō màn yìdiǎn

Làm ơn nói chậm một chút.

04

请写下来。

qǐng xiě xiàlái

Xin hãy viết ra cho tôi.

05

这是什么意思?

zhè shì shénme yìsi

Cái này có nghĩa là gì?

06

我明白了。

wǒ míngbai le

Bây giờ tôi đã hiểu rồi.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Làm ơn nói lại một lần nữa.

请再说一遍。

Xin hãy viết ra cho tôi.

请写下来。

Bây giờ tôi đã hiểu rồi.

我明白了。

Đến lượt bạn

我不明白。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “我不明白。” là gì?
02Ý nghĩa của “请说慢一点。” là gì?
03Ý nghĩa của “这是什么意思?” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác