Khi hỏi đường
Bắt đầu câu hỏi lịch sự bằng 请问. 火车站 là ga tàu hỏa, 地铁站 là ga tàu điện ngầm. 左 là bên trái, 右 là bên phải.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
请问。
qǐngwèn
Xin lỗi, cho tôi hỏi một chút.
火车站在哪里?
huǒchēzhàn zài nǎlǐ
Nhà ga ở đâu vậy?
洗手间在哪里?
xǐshǒujiān zài nǎlǐ
Nhà vệ sinh ở đâu?
一直走。
yìzhí zǒu
Hãy đi thẳng.
往左转。
wǎng zuǒ zhuǎn
Xin hãy rẽ trái.
往右转。
wǎng yòu zhuǎn
Xin hãy rẽ phải.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Nhà ga ở đâu vậy?
火车站在哪里?
Hãy đi thẳng.
一直走。
Xin hãy rẽ phải.
往右转。
Đến lượt bạn
请问。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.