Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 中文 · 보통화 · 05

Khi hỏi đường

Bắt đầu câu hỏi lịch sự bằng 请问. 火车站 là ga tàu hỏa, 地铁站 là ga tàu điện ngầm. 左 là bên trái, 右 là bên phải.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

请问。

qǐngwèn

Xin lỗi, cho tôi hỏi một chút.

02

火车站在哪里?

huǒchēzhàn zài nǎlǐ

Nhà ga ở đâu vậy?

03

洗手间在哪里?

xǐshǒujiān zài nǎlǐ

Nhà vệ sinh ở đâu?

04

一直走。

yìzhí zǒu

Hãy đi thẳng.

05

往左转。

wǎng zuǒ zhuǎn

Xin hãy rẽ trái.

06

往右转。

wǎng yòu zhuǎn

Xin hãy rẽ phải.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Nhà ga ở đâu vậy?

火车站在哪里?

Hãy đi thẳng.

一直走。

Xin hãy rẽ phải.

往右转。

Đến lượt bạn

请问。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “请问。” là gì?
02Ý nghĩa của “洗手间在哪里?” là gì?
03Ý nghĩa của “往左转。” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác