Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 中文 · 보통화 · 15

Nhiệm vụ 5 · Di chuyển và nhận phòng

Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. 票 là vé, 机场 là sân bay. Xe buýt gọi là 公交车. 上车 là lên xe, 下车 là xuống xe. Sau khi kiểm tra số xe hoặc tuyến, hãy hỏi điểm đến. 办理入住 nghĩa là làm thủ tục nhận phòng. 护照 là hộ chiếu, 退房 là trả phòng. 无线网络 nghĩa là mạng internet không dây.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

下一班车几点出发?

xià yì bān chē jǐ diǎn chūfā

Chuyến xe tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?

02

我应该在哪里下车?

wǒ yīnggāi zài nǎlǐ xià chē

Tôi phải xuống ở đâu?

03

请在这里停车。

qǐng zài zhèlǐ tíng chē

Làm ơn hãy dừng lại ở đây.

04

我订了房间。

wǒ dìng le fángjiān

Tôi đã đặt phòng.

05

我要办理入住。

wǒ yào bànlǐ rùzhù

Tôi muốn nhận phòng.

06

这是我的护照。

zhè shì wǒ de hùzhào

Đây là hộ chiếu của tôi.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Chuyến xe tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?

下一班车几点出发?

Tôi phải xuống ở đâu?

我应该在哪里下车?

Làm ơn hãy dừng lại ở đây.

请在这里停车。

Tôi đã đặt phòng.

我订了房间。

Tôi muốn nhận phòng.

我要办理入住。

Đây là hộ chiếu của tôi.

这是我的护照。

Đến lượt bạn

下一班车几点出发?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Tôi nên xuống ở đâu?
02Chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Tôi đã đặt phòng.
03Chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Đây là hộ chiếu của tôi.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác