Nhiệm vụ 7 · Sắp xếp hẹn và kiểm tra thời gian
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. 明天 là ngày mai, 今天 là hôm nay. 一起 nghĩa là cùng nhau, từ 吧 ở cuối câu dùng để đưa ra đề nghị nhẹ nhàng. 安排 nghĩa là lịch trình hoặc kế hoạch. Dùng 几点 để hỏi giờ. 三点 là ba giờ, 十点 là mười giờ. Nếu cần sáng/tối thì thêm 上午 hoặc 下午 để hỏi cho chính xác.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
你明天有什么安排?
nǐ míngtiān yǒu shénme ānpái
Ngày mai bạn có kế hoạch gì?
一起喝咖啡吧。
yìqǐ hē kāfēi ba
Cùng uống cà phê nhé.
明天怎么样?
míngtiān zěnmeyàng
Ngày mai thì sao?
现在几点?
xiànzài jǐ diǎn
Bây giờ là mấy giờ?
我们明天十点见。
wǒmen míngtiān shí diǎn jiàn
Chúng ta gặp nhau lúc 10 giờ sáng mai nhé.
对不起,我迟到了。
duìbuqǐ, wǒ chídào le
Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Ngày mai bạn có kế hoạch gì?
你明天有什么安排?
Cùng uống cà phê nhé.
一起喝咖啡吧。
Ngày mai thì sao?
明天怎么样?
Bây giờ là mấy giờ?
现在几点?
Chúng ta gặp nhau lúc 10 giờ sáng mai nhé.
我们明天十点见。
Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.
对不起,我迟到了。
Đến lượt bạn
你明天有什么安排?
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.