Nhiệm vụ 2 · Gọi đồ và thanh toán tại quán cà phê
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. 请 dùng khi nhờ vả, 杯 là từ chỉ số lượng ly/cốc. 一 sẽ biến đổi phát âm theo thanh điệu phía sau nên trong 一杯 thì đọc là yì. 打包 là yêu cầu đóng gói mang đi. Dùng 多少钱 để hỏi giá. 刷卡 nghĩa là thanh toán bằng thẻ, nhưng mỗi cửa hàng có cách thanh toán khác nhau. 收据 là hóa đơn bình thường, còn 发票 là hóa đơn dùng cho mục đích kê khai thuế.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
请给我一杯咖啡。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi
Cho tôi một tách cà phê.
可以看一下菜单吗?
kěyǐ kàn yíxià càidān ma
Tôi có thể xem thực đơn được không?
请打包。
qǐng dǎbāo
Làm ơn gói mang về cho tôi.
买单,谢谢。
mǎidān, xièxie
Tôi sẽ thanh toán, cảm ơn.
可以刷卡吗?
kěyǐ shuākǎ ma
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
请给我收据。
qǐng gěi wǒ shōujù
Xin cho tôi hóa đơn.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Cho tôi một tách cà phê.
请给我一杯咖啡。
Tôi có thể xem thực đơn được không?
可以看一下菜单吗?
Làm ơn gói mang về cho tôi.
请打包。
Tôi sẽ thanh toán, cảm ơn.
买单,谢谢。
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
可以刷卡吗?
Xin cho tôi hóa đơn.
请给我收据。
Đến lượt bạn
请给我一杯咖啡。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.