Giới thiệu về bản thân
您 là cách xưng hô lịch sự hơn 你. Sau 我叫 là điền tên. 敏智 ở đây là ví dụ tên Minji, nhưng không phải mọi tên Minji đều viết cùng một ký tự Hán.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
我叫敏智。
wǒ jiào Mǐnzhì
Tên tôi là Minji.
您叫什么名字?
nín jiào shénme míngzi
Quý danh của bạn là gì?
我是韩国人。
wǒ shì Hánguó rén
Tôi là người Hàn Quốc.
我在学中文。
wǒ zài xué Zhōngwén
Tôi đang học tiếng Trung.
您是哪国人?
nín shì nǎ guó rén
Bạn là người nước nào?
很高兴认识您。
hěn gāoxìng rènshi nín
Rất vui được gặp bạn.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Quý danh của bạn là gì?
您叫什么名字?
Tôi đang học tiếng Trung.
我在学中文。
Rất vui được gặp bạn.
很高兴认识您。
Đến lượt bạn
我叫敏智。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.