Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 中文 · 보통화 · 02

Giới thiệu về bản thân

您 là cách xưng hô lịch sự hơn 你. Sau 我叫 là điền tên. 敏智 ở đây là ví dụ tên Minji, nhưng không phải mọi tên Minji đều viết cùng một ký tự Hán.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

我叫敏智。

wǒ jiào Mǐnzhì

Tên tôi là Minji.

02

您叫什么名字?

nín jiào shénme míngzi

Quý danh của bạn là gì?

03

我是韩国人。

wǒ shì Hánguó rén

Tôi là người Hàn Quốc.

04

我在学中文。

wǒ zài xué Zhōngwén

Tôi đang học tiếng Trung.

05

您是哪国人?

nín shì nǎ guó rén

Bạn là người nước nào?

06

很高兴认识您。

hěn gāoxìng rènshi nín

Rất vui được gặp bạn.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Quý danh của bạn là gì?

您叫什么名字?

Tôi đang học tiếng Trung.

我在学中文。

Rất vui được gặp bạn.

很高兴认识您。

Đến lượt bạn

我叫敏智。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “我叫敏智。” là gì?
02Ý nghĩa của “我是韩国人。” là gì?
03Ý nghĩa của “您是哪国人?” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác