Nhận phòng tại nơi ở
办理入住 nghĩa là làm thủ tục nhận phòng. 护照 là hộ chiếu, 退房 là trả phòng. 无线网络 nghĩa là mạng internet không dây.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
我订了房间。
wǒ dìng le fángjiān
Tôi đã đặt phòng.
我要办理入住。
wǒ yào bànlǐ rùzhù
Tôi muốn nhận phòng.
这是我的护照。
zhè shì wǒ de hùzhào
Đây là hộ chiếu của tôi.
早餐几点开始?
zǎocān jǐ diǎn kāishǐ
Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?
无线网络密码是什么?
wúxiàn wǎngluò mìmǎ shì shénme
Mật khẩu wifi là gì?
我要退房。
wǒ yào tuìfáng
Tôi muốn trả phòng.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Tôi muốn nhận phòng.
我要办理入住。
Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?
早餐几点开始?
Tôi muốn trả phòng.
我要退房。
Đến lượt bạn
我订了房间。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.