Nhiệm vụ 8 · Khơi lại cuộc trò chuyện bị gián đoạn
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. 一遍 có nghĩa là một lần, 慢一点 có nghĩa là chậm một chút. 明白 có nghĩa là hiểu. Nếu bạn không hiểu, thay vì đoán và trả lời, hãy yêu cầu nói lại hoặc viết ra.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
我不明白。
wǒ bù míngbai
Tôi không hiểu.
请再说一遍。
qǐng zài shuō yí biàn
Làm ơn nói lại một lần nữa.
请说慢一点。
qǐng shuō màn yìdiǎn
Làm ơn nói chậm một chút.
请写下来。
qǐng xiě xiàlái
Xin hãy viết ra cho tôi.
这是什么意思?
zhè shì shénme yìsi
Cái này có nghĩa là gì?
我明白了。
wǒ míngbai le
Bây giờ tôi đã hiểu rồi.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Tôi không hiểu.
我不明白。
Làm ơn nói lại một lần nữa.
请再说一遍。
Làm ơn nói chậm một chút.
请说慢一点。
Xin hãy viết ra cho tôi.
请写下来。
Cái này có nghĩa là gì?
这是什么意思?
Bây giờ tôi đã hiểu rồi.
我明白了。
Đến lượt bạn
我不明白。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.