Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 日本語 · 01

Khi gặp lần đầu

Chào buổi trưa là こんにちは. Chữ は ở cuối lời chào này được đọc là wa. ありがとうございます là cách cảm ơn trang trọng. またね là cách chào thân mật dùng với người quen.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

こんにちは。

konnichiwa

Xin chào.

02

おはようございます。

ohayō gozaimasu

Chào buổi sáng ạ.

03

こんばんは。

konbanwa

Xin chào. (Chào buổi tối)

04

ありがとうございます。

arigatō gozaimasu

Cảm ơn.

05

すみません。

sumimasen

Xin lỗi. / Tôi xin lỗi.

06

またね。

mata ne

Gặp lại nhé. (Thân mật)

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Chào buổi sáng ạ.

おはようございます。

Cảm ơn.

ありがとうございます。

Gặp lại nhé. (Thân mật)

またね。

Đến lượt bạn

こんにちは。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “こんにちは。” là gì?
02Ý nghĩa của “こんばんは。” là gì?
03Ý nghĩa của “すみません。” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác