Khi gặp lần đầu
Chào buổi trưa là こんにちは. Chữ は ở cuối lời chào này được đọc là wa. ありがとうございます là cách cảm ơn trang trọng. またね là cách chào thân mật dùng với người quen.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
こんにちは。
konnichiwa
Xin chào.
おはようございます。
ohayō gozaimasu
Chào buổi sáng ạ.
こんばんは。
konbanwa
Xin chào. (Chào buổi tối)
ありがとうございます。
arigatō gozaimasu
Cảm ơn.
すみません。
sumimasen
Xin lỗi. / Tôi xin lỗi.
またね。
mata ne
Gặp lại nhé. (Thân mật)
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Chào buổi sáng ạ.
おはようございます。
Cảm ơn.
ありがとうございます。
Gặp lại nhé. (Thân mật)
またね。
Đến lượt bạn
こんにちは。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.