Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 日本語 · 02

Giới thiệu về bản thân

Khi は trong 私は là trợ từ sẽ đọc là wa. Kết thúc bằng です làm câu trở nên lịch sự hơn. よろしくお願いします thường dùng khi gặp mặt lần đầu để thể hiện mong muốn giúp đỡ.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

はじめまして。

hajimemashite

Rất hân hạnh được gặp bạn.

02

私はミンジです。

watashi wa Minji desu

Tôi tên là Minji.

03

韓国から来ました。

Kankoku kara kimashita

Tôi đến từ Hàn Quốc.

04

お名前は何ですか。

onamae wa nan desu ka

Tên bạn là gì?

05

日本語を勉強しています。

Nihongo o benkyō shite imasu

Tôi đang học tiếng Nhật.

06

よろしくお願いします。

yoroshiku onegai shimasu

Mong được giúp đỡ nhiều!

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Tôi tên là Minji.

私はミンジです。

Tên bạn là gì?

お名前は何ですか。

Mong được giúp đỡ nhiều!

よろしくお願いします。

Đến lượt bạn

はじめまして。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “はじめまして。” là gì?
02Ý nghĩa của “韓国から来ました。” là gì?
03Ý nghĩa của “日本語を勉強しています。” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác