Hẹn giờ và đặt lịch hẹn
何時 có nghĩa là なんじ. 三時 đọc là さんじ, 九時 là くじ, 十時 là じゅうじ. に đứng sau thời gian nghĩa là thực hiện hành động vào thời điểm đó. 会いましょう là lời đề nghị gặp mặt.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
今、何時ですか。
ima nanji desu ka
Bây giờ là mấy giờ?
三時です。
sanji desu
Bây giờ là ba giờ.
何時に開店しますか。
nanji ni kaiten shimasu ka
Mấy giờ thì cửa mở?
九時に開店します。
kuji ni kaiten shimasu
Cửa mở lúc chín giờ.
明日の朝十時に会いましょう。
ashita no asa jūji ni aimashō
Hẹn gặp lúc 10 giờ sáng mai.
遅れてすみません。
okurete sumimasen
Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Bây giờ là ba giờ.
三時です。
Cửa mở lúc chín giờ.
九時に開店します。
Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.
遅れてすみません。
Đến lượt bạn
今、何時ですか。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.