Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 日本語 · 08

Hẹn giờ và đặt lịch hẹn

何時 có nghĩa là なんじ. 三時 đọc là さんじ, 九時 là くじ, 十時 là じゅうじ. に đứng sau thời gian nghĩa là thực hiện hành động vào thời điểm đó. 会いましょう là lời đề nghị gặp mặt.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

今、何時ですか。

ima nanji desu ka

Bây giờ là mấy giờ?

02

三時です。

sanji desu

Bây giờ là ba giờ.

03

何時に開店しますか。

nanji ni kaiten shimasu ka

Mấy giờ thì cửa mở?

04

九時に開店します。

kuji ni kaiten shimasu

Cửa mở lúc chín giờ.

05

明日の朝十時に会いましょう。

ashita no asa jūji ni aimashō

Hẹn gặp lúc 10 giờ sáng mai.

06

遅れてすみません。

okurete sumimasen

Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Bây giờ là ba giờ.

三時です。

Cửa mở lúc chín giờ.

九時に開店します。

Xin thành thật xin lỗi vì tôi đến muộn.

遅れてすみません。

Đến lượt bạn

今、何時ですか。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Bạn muốn hỏi hiện tại là mấy giờ. Nên hỏi thế nào?
02Muốn thông báo rằng cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.
03Tôi muốn đề nghị gặp nhau lúc 10 giờ sáng mai.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác