Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 日本語 · 04

Đọc 4 · Tổ hợp chữ

゛và ゜làm đổi âm. ゃ, ゅ, ょ nhỏ kết hợp với kana trước; っ nhỏ chiếm một nhịp trước phụ âm sau. ー kéo dài nguyên âm trước.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

Tìm chữ trong bảng rồi nhận ra chữ đó trong từ ví dụ. Thử đọc, nghe, rồi che gợi ý và đọc lại.

Bảng chữ và cách đọc
Chữ viếtGợi ý cách đọc
か → がka → ga
は → ば → ぱha → ba → pa
きゃ きゅ きょkya kyu kyo
しゃ しゅ しょsha shu sho
ちゃ ちゅ ちょcha chu cho
きて → きってkite → kitte
コーヒーkōhī

Gợi ý chỉ hỗ trợ cách đọc. Phần trong / / là IPA; chữ Latinh khác là gợi ý cho từng ngôn ngữ. Chữ viết không thể hiện mọi chi tiết phát âm.

Ví dụ mới dùng giọng của ngôn ngữ tương ứng trên thiết bị. Có thể không nghe được nếu thiếu giọng. Giọng tổng hợp chỉ để tham khảo, chưa được người bản ngữ kiểm duyệt.

01

かぎ

kagi

Chú ý: が

02

ぱん

pan

Chú ý: ぱ

03

おちゃ

ocha

Chú ý: ちゃ

04

きって

kitte

Chú ý: っ

05

きょう

kyō

Chú ý: きょ・う

06

コーヒー

kōhī

Chú ý: ー

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc không nhìn gợi ý

Đọc nguyên văn trước rồi mở để kiểm tra cách đọc và nghĩa.

かぎ

kagi

Chú ý: が

ぱん

pan

Chú ý: ぱ

おちゃ

ocha

Chú ý: ちゃ

きって

kitte

Chú ý: っ

きょう

kyō

Chú ý: きょ・う

コーヒー

kōhī

Chú ý: ー

Đến lượt bạn

かぎ

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Chọn chữ phù hợp với gợi ý kya kyu kyo.
02Chọn chữ phù hợp với gợi ý ka → ga.
03Chọn từ chứa っ.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác