Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 日本語 · 11

Nhiệm vụ 1 · Tiếp tục cuộc gặp đầu tiên

Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Chào buổi trưa là こんにちは. Chữ は ở cuối lời chào này được đọc là wa. ありがとうございます là cách cảm ơn trang trọng. またね là cách chào thân mật dùng với người quen. Khi は trong 私は là trợ từ sẽ đọc là wa. Kết thúc bằng です làm câu trở nên lịch sự hơn. よろしくお願いします thường dùng khi gặp mặt lần đầu để thể hiện mong muốn giúp đỡ.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

こんにちは。

konnichiwa

Xin chào.

02

おはようございます。

ohayō gozaimasu

Chào buổi sáng ạ.

03

またね。

mata ne

Gặp lại nhé. (Thân mật)

04

はじめまして。

hajimemashite

Rất hân hạnh được gặp bạn.

05

韓国から来ました。

Kankoku kara kimashita

Tôi đến từ Hàn Quốc.

06

日本語を勉強しています。

Nihongo o benkyō shite imasu

Tôi đang học tiếng Nhật.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Xin chào.

こんにちは。

Chào buổi sáng ạ.

おはようございます。

Gặp lại nhé. (Thân mật)

またね。

Rất hân hạnh được gặp bạn.

はじめまして。

Tôi đến từ Hàn Quốc.

韓国から来ました。

Tôi đang học tiếng Nhật.

日本語を勉強しています。

Đến lượt bạn

こんにちは。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Xin chào buổi sáng.
02Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Rất hân hạnh được gặp bạn.
03Hãy chọn biểu hiện phù hợp với nghĩa sau: Tôi đang học tiếng Nhật.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác