Sử dụng xe buýt và tàu hỏa
切符 nghĩa là vé, 一枚 là một tấm. どこで dùng để hỏi nơi diễn ra hành động. くうこう trong 空港 phải đọc dài. ここで止めてください là câu hữu ích khi đi taxi, còn xe buýt thì xuống tại trạm chỉ định.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
切符はどこで買えますか。
kippu wa doko de kaemasu ka
Tôi có thể mua vé ở đâu?
このバスは空港に行きますか。
kono basu wa kūkō ni ikimasu ka
Xe buýt này có đi đến sân bay không?
切符を一枚ください。
kippu o ichimai kudasai
Cho tôi một vé.
次のバスは何時ですか。
tsugi no basu wa nanji desu ka
Chuyến xe buýt tiếp theo là mấy giờ?
どこで降りればいいですか。
doko de orireba ii desu ka
Tôi nên xuống ở đâu?
ここで止めてください。
koko de tomete kudasai
Làm ơn hãy dừng lại ở đây.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Xe buýt này có đi đến sân bay không?
このバスは空港に行きますか。
Chuyến xe buýt tiếp theo là mấy giờ?
次のバスは何時ですか。
Làm ơn hãy dừng lại ở đây.
ここで止めてください。
Đến lượt bạn
切符はどこで買えますか。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.