Nhiệm vụ 10 · Trọn một ngày du lịch bằng ngoại ngữ
Đây là bài học ôn tập và ứng dụng để sử dụng lại các biểu hiện đã học. Hãy nhìn nghĩa trước, tự nói ra trước rồi kiểm tra đáp án và âm thanh. Khi は trong 私は là trợ từ sẽ đọc là wa. Kết thúc bằng です làm câu trở nên lịch sự hơn. よろしくお願いします thường dùng khi gặp mặt lần đầu để thể hiện mong muốn giúp đỡ. Bạn có thể yêu cầu bằng cách thêm をください sau danh từ. Trợ từ を được đọc là o. お会計お願いします là câu dùng để yêu cầu tính tiền sau khi ăn xong. Trong これは thì これ dùng để chỉ vật ở gần. いくら dùng khi hỏi giá. 使えますか nghĩa là hỏi có dùng được không. 切符 nghĩa là vé, 一枚 là một tấm. どこで dùng để hỏi nơi diễn ra hành động. くうこう trong 空港 phải đọc dài. ここで止めてください là câu hữu ích khi đi taxi, còn xe buýt thì xuống tại trạm chỉ định. 名前で予約しています nghĩa là đã đặt phòng bằng tên đó. Phân biệt チェックイン và チェックアウト. ポー trong パスポート đọc kéo dài. Khi yêu cầu hãy thêm お願いします để lịch sự. もう一度 là một lần nữa, ゆっくり là chậm. Sử dụng わかりません khi không hiểu và わかりました khi đã hiểu. 書いていただけますか là yêu cầu lịch sự xin được viết ra.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Ví dụ và luyện tập
韓国から来ました。
Kankoku kara kimashita
Tôi đến từ Hàn Quốc.
コーヒーを一つください。
kōhī o hitotsu kudasai
Cho tôi một ly cà phê.
カードは使えますか。
kādo wa tsukaemasu ka
Tôi có thể dùng thẻ không?
どこで降りればいいですか。
doko de orireba ii desu ka
Tôi nên xuống ở đâu?
ミンジの名前で予約しています。
Minji no namae de yoyaku shite imasu
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
もう一度言ってください。
mō ichido itte kudasai
Làm ơn nói lại một lần nữa.
Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.
Đọc và lặp lại
Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.
Tôi đến từ Hàn Quốc.
韓国から来ました。
Cho tôi một ly cà phê.
コーヒーを一つください。
Tôi có thể dùng thẻ không?
カードは使えますか。
Tôi nên xuống ở đâu?
どこで降りればいいですか。
Tôi đã đặt trước dưới tên Minji.
ミンジの名前で予約しています。
Làm ơn nói lại một lần nữa.
もう一度言ってください。
Đến lượt bạn
韓国から来ました。
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.