Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 日本語 · 03

Ở quán cà phê và nhà hàng

Bạn có thể yêu cầu bằng cách thêm をください sau danh từ. Trợ từ を được đọc là o. お会計お願いします là câu dùng để yêu cầu tính tiền sau khi ăn xong.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Ví dụ và luyện tập

01

コーヒーを一つください。

kōhī o hitotsu kudasai

Cho tôi một ly cà phê.

02

メニューをお願いします。

menyū o onegai shimasu

Làm ơn cho xem thực đơn.

03

お水をください。

omizu o kudasai

Làm ơn cho tôi nước.

04

持ち帰りでお願いします。

mochikaeri de onegai shimasu

Làm ơn gói mang về cho tôi.

05

店内でお願いします。

tennai de onegai shimasu

Tôi sẽ ăn/uống tại cửa hàng.

06

お会計お願いします。

okaikei onegai shimasu

Xin hãy tính tiền giúp tôi.

Phiên âm chỉ gần đúng. Hãy nghe âm thanh.

Đọc và lặp lại

Hãy thử nói trước chỉ dựa vào nghĩa. Nhấn vào câu để kiểm tra đáp án.

Làm ơn cho xem thực đơn.

メニューをお願いします。

Làm ơn gói mang về cho tôi.

持ち帰りでお願いします。

Xin hãy tính tiền giúp tôi.

お会計お願いします。

Đến lượt bạn

コーヒーを一つください。

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Ý nghĩa của “コーヒーを一つください。” là gì?
02Ý nghĩa của “お水をください。” là gì?
03Ý nghĩa của “店内でお願いします。” là gì?

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác