Báo lỗi · Góp ý
Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 16

Hỏi đường bằng tiếng Hàn

어디예요? hỏi vị trí. 화장실 là nhà vệ sinh. 왼쪽 là trái, 오른쪽 là phải, 똑바로 là thẳng. Dùng thêm bản đồ hoặc cử chỉ để xác nhận đường đi.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Hôm nay bạn sẽ nói được

Hỏi vị trí nhà vệ sinh và nghe chỉ dẫn.

Dùng trong tình huống nào?

Trước khi hỏi người lạ, nói 실례합니다. Nếu chưa rõ, hãy đối chiếu hướng với bản đồ.

Dễ nhầm lẫn

왼쪽 là bên trái, 오른쪽 là bên phải. 똑바로 nghĩa là đi thẳng. Hãy nghe cả câu trước khi đi.

Hãy thử nói trước khi xem đáp án

Hỏi nhà vệ sinh ở đâu.Xem câu mẫu

화장실이 어디예요?

Đọc gần đúnghoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô

Nhà vệ sinh ở đâu?

Thêm một bước: nghe và đổi tình huống

Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.

1. Nghe rồi nhớ nghĩa

Xem câu vừa nghe và nghĩa

오른쪽으로 가세요

Đọc gần đúngô-rưn-cchô-cư-rô ca-xê-iô

Hãy đi về bên phải.

오른쪽 là bên phải; 왼쪽 là bên trái. Hãy nghe rõ từ chỉ hướng.

2. Nói trong tình huống mới

Bây giờ bạn muốn tìm ga tàu điện ngầm. Hãy hỏi vị trí.

Xem câu mẫu và các phần của câu

지하철역이 어디예요?

Đọc gần đúngchi-ha-chhơl-riơ-ki ơ-đi-iê-iô

Ga tàu điện ngầm ở đâu?

Ghép nghĩa theo từng phần
지하철역이
ga tàu điện ngầm
어디예요?
ở đâu?

Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.

Còn nhớ câu ở buổi trước không?

Bạn muốn mua hai món giống nhau.Xem câu mẫu

두 개 주세요

Đọc gần đúngđu ke chu-xê-iô

Cho tôi hai cái.

Làm câu hỏi ôn tập

Ví dụ và luyện tập

01

화장실이 어디예요?

Đọc gần đúnghoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô

Nhà vệ sinh ở đâu?

02

지하철역이 어디예요?

Đọc gần đúngchi-ha-chhơl-riơ-ki ơ-đi-iê-iô

Ga tàu điện ngầm ở đâu?

03

여기서 멀어요?

Đọc gần đúngiơ-ki-xơ mơ-rơ-iô

Có xa đây không?

04

똑바로 가세요

Đọc gần đúngttôk-ppa-rô ca-xê-iô

Hãy đi thẳng.

05

왼쪽으로 가세요

Đọc gần đúnguên-cchô-cư-rô ca-xê-iô

Hãy đi sang trái.

06

오른쪽으로 가세요

Đọc gần đúngô-rưn-cchô-cư-rô ca-xê-iô

Hãy đi sang phải.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Luyện hội thoại

Bạn hỏi đường đến nhà vệ sinh và nghe hai chỉ dẫn.

Nói phần của bạn thành tiếng, rồi mở ra để đối chiếu. Không có chấm điểm phát âm.

Bạn

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

Hiện / ẩn câu này

실례합니다. 화장실이 어디예요?

Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa. hoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô

Người đối thoại

Đi thẳng.

Hiện / ẩn câu này

똑바로 가세요.

Đọc gần đúngttôk-ppa-rô ca-xê-iô

Người đối thoại

Rồi đi sang bên phải.

Hiện / ẩn câu này

그리고 오른쪽으로 가세요.

Đọc gần đúngcư-ri-cô ô-rưn-cchô-cư-rô ca-xê-iô

Bạn

Vâng, cảm ơn.

Hiện / ẩn câu này

네, 감사합니다.

Đọc gần đúngnê, cam-xa-ham-ni-đa

Thử nói mà không nhìn

Bây giờ hãy hỏi ga ở đâu. Thay 화장실 bằng 역.

Xem câu trả lời mẫu

실례합니다. 역이 어디예요?

Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa. iơ-ki ơ-đi-iê-iô

Xin lỗi, ga ở đâu?

Đến lượt bạn

화장실이 어디예요?

Đọc gần đúnghoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Câu nào hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
02왼쪽 nghĩa là gì?
03Ai đó nói 똑바로 가세요, họ chỉ bạn làm gì?

Hada, bạn đồng hành học tập

Thêm một bước hôm nay

Đang tải lịch sử học.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác