Đi xe buýt hoặc taxi
얼마나 걸려요? hỏi mất bao lâu. 아니요, 안 가요 nghĩa là không, xe không đi đến đó. Khi chỉ điểm đến cho tài xế taxi, nói 여기로 가 주세요.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Hôm nay bạn sẽ nói được
Nói điểm đến và hỏi mất bao lâu.
Dùng trong tình huống nào?
Khi đi taxi, hãy đưa địa chỉ hoặc bản đồ và nói rõ nơi muốn đến. Trước khi lên xe buýt, kiểm tra đúng hướng.
Dễ nhầm lẫn
여기로 nghĩa là đến đây; 여기서 nghĩa là từ hoặc ở đây. 얼마나 걸려요? hỏi thời gian, 얼마예요? hỏi giá.
Hãy thử nói trước khi xem đáp án
Đưa bản đồ cho tài xế và nhờ họ đi đến chỗ này.Xem câu mẫu
여기로 가 주세요
Đọc gần đúngiơ-ki-rô ca chu-xê-iô
yeogiro ga juseyo
Xin hãy đi đến đây.
Thêm một bước: nghe và đổi tình huống
Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.
1. Nghe rồi nhớ nghĩa
Xem câu vừa nghe và nghĩa
어디에서 내려요?
Đọc gần đúngơ-đi-ê-xơ ne-riơ-iô
eodieseo naeryeoyo
Xuống xe ở đâu?
어디에서 là ở đâu, 내려요 là xuống xe. Câu này hỏi địa điểm xuống, không hỏi thời gian.
2. Nói trong tình huống mới
Bạn đến nơi bằng taxi. Hãy nhờ tài xế cho xuống tại đây.
Xem câu mẫu và các phần của câu
여기서 내려 주세요
Đọc gần đúngiơ-ki-xơ ne-riơ chu-xê-iô
yeogiseo naeryeo juseyo
Xin cho tôi xuống ở đây.
Ghép nghĩa theo từng phần
- 여기서
- ở đây
- 내려 주세요
- xin cho xuống
Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.
Còn nhớ câu ở buổi trước không?
Hỏi nhà vệ sinh ở đâu.Xem câu mẫu
화장실이 어디예요?
Đọc gần đúnghoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô
hwajangsiri eodiyeyo
Nhà vệ sinh ở đâu?
Ví dụ và luyện tập
서울역에 가요?
Đọc gần đúngxơ-ul-riơ-kê ca-iô
seoullyeoge gayo
Có đến ga Seoul không?
이 버스 맞아요?
Đọc gần đúngi bơ-xư ma-cha-iô
i beoseu majayo
Đúng xe buýt này không?
어디에서 내려요?
Đọc gần đúngơ-đi-ê-xơ ne-riơ-iô
eodieseo naeryeoyo
Tôi xuống ở đâu?
여기로 가 주세요
Đọc gần đúngiơ-ki-rô ca chu-xê-iô
yeogiro ga juseyo
Xin đi đến đây.
여기서 내려 주세요
Đọc gần đúngiơ-ki-xơ ne-riơ chu-xê-iô
yeogiseo naeryeo juseyo
Xin cho tôi xuống đây.
얼마나 걸려요?
Đọc gần đúngơl-ma-na cơl-riơ-iô
eolmana geollyeoyo
Mất bao lâu?
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
얼마나 걸려요? hỏi mất bao lâu. 아니요, 안 가요 nghĩa là không, xe không đi đến đó. Khi chỉ điểm đến cho tài xế taxi, nói 여기로 가 주세요.
Nhìn nghĩa rồi tự nói
Hãy nói thành tiếng trước khi mở đáp án. Phần này không thay đổi điểm số.
Đến lượt bạn
서울역에 가요?
Đọc gần đúngxơ-ul-riơ-kê ca-iô
seoullyeoge gayo
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

Thêm một bước hôm nay
Đang tải lịch sử học.
- Chuỗi ngày học
- —
- Điểm tích lũy
- —
- Ngày thực học
- —
Tuần này
Nhân vật và giao diện
Dùng điểm để đổi bạn học hoặc giao diện. Mở khóa một lần rồi đổi miễn phí.
Nghe thử âm thanh
Điểm tích lũy · Chuỗi ngày học
Học phần giải thích và ví dụ rồi xác nhận để nhận 5 điểm. Lần đầu đúng hết bài kiểm tra nhận 7 điểm; ôn lại bài đã hoàn thành và đúng hết nhận 3 điểm. Mỗi hoạt động tính một lần/bài/ngày; thưởng 7 điểm chỉ một lần/bài. Tối đa 45 điểm/ngày. Điểm không đổi thành tiền hay quà. Lịch sử bắt đầu từ tính năng này.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.