Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 12

Gọi cà phê bằng tiếng Hàn

Thêm 한 잔 주세요 sau tên đồ uống để xin một cốc. Mang đi: 포장해 주세요. Uống tại chỗ: 여기서 마실게요. Cảm ơn lịch sự bằng 감사합니다.

Ví dụ và luyện tập

01

안녕하세요

annyeonghaseyo

Xin chào.

02

아이스 아메리카노 한 잔 주세요

aiseu amerikano han jan juseyo

Cho tôi một ly Americano đá.

03

따뜻한 라테 한 잔 주세요

ttatteuthan rate han jan juseyo

Cho tôi một ly latte nóng.

04

포장해 주세요

pojanghae juseyo

Cho tôi mang đi.

05

여기서 마실게요

yeogiseo masilgeyo

Tôi sẽ uống tại đây.

06

감사합니다

gamsahamnida

Cảm ơn.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Thêm 한 잔 주세요 sau tên đồ uống để xin một cốc. Mang đi: 포장해 주세요. Uống tại chỗ: 여기서 마실게요. Cảm ơn lịch sự bằng 감사합니다.

Đến lượt bạn

안녕하세요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Muốn mang đồ uống đi, bạn nói gì?
02Khi gọi đồ uống, 한 잔 nghĩa là gì?
03Chọn cách cảm ơn lịch sự.