Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 19

Nói giờ và hẹn gặp

Giờ dùng 한, 두, 세…; phút dùng 일, 이, 삼… 두 시 십오 분 là 2:15. 반 nghĩa là rưỡi: 세 시 반 là 3:30. 오늘 là hôm nay, 내일 là ngày mai.

Ví dụ và luyện tập

01

지금 몇 시예요?

jigeum myeot siyeyo

Bây giờ là mấy giờ?

02

한 시예요

han siyeyo

Bây giờ là một giờ.

03

두 시 삼십 분이에요

du si samsip bunieyo

Bây giờ là hai giờ ba mươi.

04

세 시 반이에요

se si banieyo

Bây giờ là ba giờ rưỡi.

05

내일 만나요

naeil mannayo

Ngày mai gặp nhau nhé.

06

두 시에 만나요

du sie mannayo

Gặp nhau lúc hai giờ nhé.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Giờ dùng 한, 두, 세…; phút dùng 일, 이, 삼… 두 시 십오 분 là 2:15. 반 nghĩa là rưỡi: 세 시 반 là 3:30. 오늘 là hôm nay, 내일 là ngày mai.

Đến lượt bạn

지금 몇 시예요?

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01세 시 반 là mấy giờ?
02Chọn cách nói đúng của 2:15.
03내일 nghĩa là gì?