Báo lỗi · Góp ý
Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 19

Nói giờ và hẹn gặp

Giờ dùng 한, 두, 세…; phút dùng 일, 이, 삼… 두 시 십오 분 là 2:15. 반 nghĩa là rưỡi: 세 시 반 là 3:30. 오늘 là hôm nay, 내일 là ngày mai.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Hôm nay bạn sẽ nói được

Nói giờ đơn giản và hẹn gặp ngày mai.

Dùng trong tình huống nào?

Khi hẹn gặp, xác nhận ngày, giờ và địa điểm. Hãy nói thêm buổi sáng hay buổi tối nếu cần.

Dễ nhầm lẫn

Giờ dùng số thuần Hàn như 한, 두, 세; phút dùng số Hán Hàn như 일, 이, 삼. 반 nghĩa là nửa giờ.

Hãy thử nói trước khi xem đáp án

Hẹn gặp lúc hai giờ.Xem câu mẫu

두 시에 만나요

Đọc gần đúngđu xi-ê man-na-iô

Hẹn gặp lúc hai giờ.

Thêm một bước: nghe và đổi tình huống

Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.

1. Nghe rồi nhớ nghĩa

Xem câu vừa nghe và nghĩa

세 시 반이에요

Đọc gần đúngxê xi ba-ni-ê-iô

Là ba giờ rưỡi.

세 시 là ba giờ, 반 là nửa giờ: 3:30.

2. Nói trong tình huống mới

Hôm nay bạn bận. Hãy hẹn gặp vào ngày mai.

Xem câu mẫu và các phần của câu

내일 만나요

Đọc gần đúngne-il man-na-iô

Hẹn gặp ngày mai.

Ghép nghĩa theo từng phần
내일
ngày mai
만나요
hẹn gặp

Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.

Ôn lại các câu trong 7 buổi

Bạn rời cửa hàng, nhân viên ở lại. Hãy chào tạm biệt.Xem câu mẫu

안녕히 계세요

Đọc gần đúngan-nhơng-hi kiê-xê-iô

Tạm biệt người ở lại.

Người đối diện nói quá nhanh. Hãy lịch sự nhờ họ nói chậm.Xem câu mẫu

천천히 말해 주세요

Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô

Xin hãy nói chậm lại.

Chỉ vào thực đơn và gọi một phần món này.Xem câu mẫu

이거 하나 주세요

Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô

Cho tôi một phần món này.

Bạn muốn mua hai món giống nhau.Xem câu mẫu

두 개 주세요

Đọc gần đúngđu ke chu-xê-iô

Cho tôi hai cái.

Hỏi nhà vệ sinh ở đâu.Xem câu mẫu

화장실이 어디예요?

Đọc gần đúnghoa-chang-xi-ri ơ-đi-iê-iô

Nhà vệ sinh ở đâu?

Đưa bản đồ cho tài xế và nhờ họ đi đến chỗ này.Xem câu mẫu

여기로 가 주세요

Đọc gần đúngiơ-ki-rô ca chu-xê-iô

Xin hãy đi đến đây.

Làm câu hỏi ôn tập

Ví dụ và luyện tập

01

지금 몇 시예요?

Đọc gần đúngchi-cưm miơt xxi-iê-iô

Bây giờ là mấy giờ?

02

한 시예요

Đọc gần đúnghan xi-iê-iô

Bây giờ là một giờ.

03

두 시 삼십 분이에요

Đọc gần đúngđu xi xam-xip ppu-ni-ê-iô

Bây giờ là hai giờ ba mươi.

04

세 시 반이에요

Đọc gần đúngxê xi ba-ni-ê-iô

Bây giờ là ba giờ rưỡi.

05

내일 만나요

Đọc gần đúngne-il man-na-iô

Ngày mai gặp nhau nhé.

06

두 시에 만나요

Đọc gần đúngđu xi-ê man-na-iô

Gặp nhau lúc hai giờ nhé.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Giờ dùng 한, 두, 세…; phút dùng 일, 이, 삼… 두 시 십오 분 là 2:15. 반 nghĩa là rưỡi: 세 시 반 là 3:30. 오늘 là hôm nay, 내일 là ngày mai.

Đến lượt bạn

지금 몇 시예요?

Đọc gần đúngchi-cưm miơt xxi-iê-iô

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01세 시 반 là mấy giờ?
02Chọn cách nói đúng của 2:15.
03내일 nghĩa là gì?

Hada, bạn đồng hành học tập

Thêm một bước hôm nay

Đang tải lịch sử học.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác