Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 13

Gọi món bằng tiếng Hàn

이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.

Ví dụ và luyện tập

01

메뉴판 주세요

menyupan juseyo

Cho tôi xin thực đơn.

02

이거 하나 주세요

igeo hana juseyo

Cho tôi một phần này.

03

안 맵게 해 주세요

an maepge hae juseyo

Xin làm món này không cay.

04

물 좀 주세요

mul jom juseyo

Cho tôi xin ít nước.

05

계산해 주세요

gyesanhae juseyo

Tôi muốn thanh toán.

06

잘 먹었습니다

jal meogeotseumnida

Cảm ơn vì bữa ăn.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.

Đến lượt bạn

메뉴판 주세요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Muốn xin thực đơn, bạn nói gì?
02이거 하나 주세요 nghĩa là gì?
03Nên nói câu nào sau bữa ăn?