Gọi món bằng tiếng Hàn
이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.
Tiếp tục từ lần trướcVí dụ và luyện tập
01
메뉴판 주세요
menyupan juseyo
Cho tôi xin thực đơn.
02
이거 하나 주세요
igeo hana juseyo
Cho tôi một phần này.
03
안 맵게 해 주세요
an maepge hae juseyo
Xin làm món này không cay.
04
물 좀 주세요
mul jom juseyo
Cho tôi xin ít nước.
05
계산해 주세요
gyesanhae juseyo
Tôi muốn thanh toán.
06
잘 먹었습니다
jal meogeotseumnida
Cảm ơn vì bữa ăn.
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.
Đến lượt bạn
메뉴판 주세요
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.