Báo lỗi · Góp ý
Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 13

Gọi món bằng tiếng Hàn

이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Hôm nay bạn sẽ nói được

Xin thực đơn, gọi một món và nhờ tính tiền.

Dùng trong tình huống nào?

Bạn có thể chỉ vào món trên thực đơn và nói 이거 하나 주세요 nếu chưa đọc được tên món.

Dễ nhầm lẫn

주세요 làm lời nhờ lịch sự. 하나 là một; 잘 먹었습니다 dùng sau khi ăn xong, không dùng khi bắt đầu ăn.

Hãy thử nói trước khi xem đáp án

Chỉ vào thực đơn và gọi một phần món này.Xem câu mẫu

이거 하나 주세요

Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô

Cho tôi một phần món này.

Thêm một bước: nghe và đổi tình huống

Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.

1. Nghe rồi nhớ nghĩa

Xem câu vừa nghe và nghĩa

안 맵게 해 주세요

Đọc gần đúngan mep-kkê he chu-xê-iô

Xin làm món không cay.

안 phủ định 맵게. Câu này nói về vị cay, không thay cho việc báo dị ứng thực phẩm.

2. Nói trong tình huống mới

Ăn xong, bạn muốn thanh toán. Hãy nhờ tính tiền.

Xem câu mẫu và các phần của câu

계산해 주세요

Đọc gần đúngkiê-xan-he chu-xê-iô

Xin tính tiền.

Ghép nghĩa theo từng phần
계산해
tính tiền
주세요
xin hãy làm

Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.

Còn nhớ câu ở buổi trước không?

Người đối diện nói quá nhanh. Hãy lịch sự nhờ họ nói chậm.Xem câu mẫu

천천히 말해 주세요

Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô

Xin hãy nói chậm lại.

Làm câu hỏi ôn tập

Ví dụ và luyện tập

01

메뉴판 주세요

Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô

Cho tôi xin thực đơn.

02

이거 하나 주세요

Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô

Cho tôi một phần này.

03

안 맵게 해 주세요

Đọc gần đúngan mep-kkê he chu-xê-iô

Xin làm món này không cay.

04

물 좀 주세요

Đọc gần đúngmul chôm chu-xê-iô

Cho tôi xin ít nước.

05

계산해 주세요

Đọc gần đúngkiê-xan-he chu-xê-iô

Tôi muốn thanh toán.

06

잘 먹었습니다

Đọc gần đúngchal mơ-cơt-xxưm-ni-đa

Cảm ơn vì bữa ăn.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Luyện hội thoại

Bạn chỉ vào một món trên thực đơn để gọi và xin nước.

Nói phần của bạn thành tiếng, rồi mở ra để đối chiếu. Không có chấm điểm phát âm.

Bạn

Cho tôi thực đơn.

Hiện / ẩn câu này

메뉴판 주세요.

Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô

Người đối thoại

Đây ạ.

Hiện / ẩn câu này

여기 있습니다.

Đọc gần đúngiơ-ki it-xxưm-ni-đa

Bạn

Cho tôi một phần này và ít nước.

Hiện / ẩn câu này

이거 하나 주세요. 물 좀 주세요.

Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô. mul chôm chu-xê-iô

Người đối thoại

Vâng, tôi hiểu rồi.

Hiện / ẩn câu này

네, 알겠습니다.

Đọc gần đúngnê, al-kêt-xxưm-ni-đa

Thử nói mà không nhìn

Bạn đã ăn xong. Hãy nói lời cảm ơn lịch sự về bữa ăn.

Xem câu trả lời mẫu

잘 먹었습니다.

Đọc gần đúngchal mơ-cơt-xxưm-ni-đa

Cảm ơn về bữa ăn.

Đến lượt bạn

메뉴판 주세요

Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Muốn xin thực đơn, bạn nói gì?
02이거 하나 주세요 nghĩa là gì?
03Nên nói câu nào sau bữa ăn?

Hada, bạn đồng hành học tập

Thêm một bước hôm nay

Đang tải lịch sử học.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác