Gọi món bằng tiếng Hàn
이거 하나 주세요 nghĩa là xin một phần này. 메뉴판 là thực đơn, 물 là nước. 계산해 주세요 để xin thanh toán. 잘 먹었습니다 dùng sau bữa ăn. Một số món không thể giảm độ cay.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Hôm nay bạn sẽ nói được
Xin thực đơn, gọi một món và nhờ tính tiền.
Dùng trong tình huống nào?
Bạn có thể chỉ vào món trên thực đơn và nói 이거 하나 주세요 nếu chưa đọc được tên món.
Dễ nhầm lẫn
주세요 làm lời nhờ lịch sự. 하나 là một; 잘 먹었습니다 dùng sau khi ăn xong, không dùng khi bắt đầu ăn.
Hãy thử nói trước khi xem đáp án
Chỉ vào thực đơn và gọi một phần món này.Xem câu mẫu
이거 하나 주세요
Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô
igeo hana juseyo
Cho tôi một phần món này.
Thêm một bước: nghe và đổi tình huống
Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.
1. Nghe rồi nhớ nghĩa
Xem câu vừa nghe và nghĩa
안 맵게 해 주세요
Đọc gần đúngan mep-kkê he chu-xê-iô
an maepge hae juseyo
Xin làm món không cay.
안 phủ định 맵게. Câu này nói về vị cay, không thay cho việc báo dị ứng thực phẩm.
2. Nói trong tình huống mới
Ăn xong, bạn muốn thanh toán. Hãy nhờ tính tiền.
Xem câu mẫu và các phần của câu
계산해 주세요
Đọc gần đúngkiê-xan-he chu-xê-iô
gyesanhae juseyo
Xin tính tiền.
Ghép nghĩa theo từng phần
- 계산해
- tính tiền
- 주세요
- xin hãy làm
Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.
Còn nhớ câu ở buổi trước không?
Người đối diện nói quá nhanh. Hãy lịch sự nhờ họ nói chậm.Xem câu mẫu
천천히 말해 주세요
Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô
cheoncheonhi malhae juseyo
Xin hãy nói chậm lại.
Ví dụ và luyện tập
메뉴판 주세요
Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô
menyupan juseyo
Cho tôi xin thực đơn.
이거 하나 주세요
Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô
igeo hana juseyo
Cho tôi một phần này.
안 맵게 해 주세요
Đọc gần đúngan mep-kkê he chu-xê-iô
an maepge hae juseyo
Xin làm món này không cay.
물 좀 주세요
Đọc gần đúngmul chôm chu-xê-iô
mul jom juseyo
Cho tôi xin ít nước.
계산해 주세요
Đọc gần đúngkiê-xan-he chu-xê-iô
gyesanhae juseyo
Tôi muốn thanh toán.
잘 먹었습니다
Đọc gần đúngchal mơ-cơt-xxưm-ni-đa
jal meogeotseumnida
Cảm ơn vì bữa ăn.
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Luyện hội thoại
Bạn chỉ vào một món trên thực đơn để gọi và xin nước.
Nói phần của bạn thành tiếng, rồi mở ra để đối chiếu. Không có chấm điểm phát âm.
Cho tôi thực đơn.
Hiện / ẩn câu này
메뉴판 주세요.
Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô
Đây ạ.
Hiện / ẩn câu này
여기 있습니다.
Đọc gần đúngiơ-ki it-xxưm-ni-đa
Cho tôi một phần này và ít nước.
Hiện / ẩn câu này
이거 하나 주세요. 물 좀 주세요.
Đọc gần đúngi-cơ ha-na chu-xê-iô. mul chôm chu-xê-iô
Vâng, tôi hiểu rồi.
Hiện / ẩn câu này
네, 알겠습니다.
Đọc gần đúngnê, al-kêt-xxưm-ni-đa
Thử nói mà không nhìn
Bạn đã ăn xong. Hãy nói lời cảm ơn lịch sự về bữa ăn.
Xem câu trả lời mẫu
잘 먹었습니다.
Đọc gần đúngchal mơ-cơt-xxưm-ni-đa
Cảm ơn về bữa ăn.
Nhìn nghĩa rồi tự nói
Hãy nói thành tiếng trước khi mở đáp án. Phần này không thay đổi điểm số.
Đến lượt bạn
메뉴판 주세요
Đọc gần đúngmê-nhu-pan chu-xê-iô
menyupan juseyo
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

Thêm một bước hôm nay
Đang tải lịch sử học.
- Chuỗi ngày học
- —
- Điểm tích lũy
- —
- Ngày thực học
- —
Tuần này
Nhân vật và giao diện
Dùng điểm để đổi bạn học hoặc giao diện. Mở khóa một lần rồi đổi miễn phí.
Nghe thử âm thanh
Điểm tích lũy · Chuỗi ngày học
Học phần giải thích và ví dụ rồi xác nhận để nhận 5 điểm. Lần đầu đúng hết bài kiểm tra nhận 7 điểm; ôn lại bài đã hoàn thành và đúng hết nhận 3 điểm. Mỗi hoạt động tính một lần/bài/ngày; thưởng 7 điểm chỉ một lần/bài. Tối đa 45 điểm/ngày. Điểm không đổi thành tiền hay quà. Lịch sử bắt đầu từ tính năng này.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.