Nhận phòng khách sạn
예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.
Tiếp tục từ lần trướcVí dụ và luyện tập
01
예약했어요
yeyakhaesseoyo
Tôi đã đặt phòng.
02
체크인하고 싶어요
chekeuinhago sipeoyo
Tôi muốn nhận phòng.
03
제 이름은 민수예요
je ireumeun minsuyeyo
Tôi tên là Minsu.
04
아침 식사는 몇 시예요?
achim siksaneun myeot siyeyo
Bữa sáng lúc mấy giờ?
05
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
06
짐을 맡길 수 있어요?
jimeul matgil su isseoyo
Tôi có thể gửi hành lý không?
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.
Đến lượt bạn
예약했어요
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.