Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 18

Nhận phòng khách sạn

예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.

Ví dụ và luyện tập

01

예약했어요

yeyakhaesseoyo

Tôi đã đặt phòng.

02

체크인하고 싶어요

chekeuinhago sipeoyo

Tôi muốn nhận phòng.

03

제 이름은 민수예요

je ireumeun minsuyeyo

Tôi tên là Minsu.

04

아침 식사는 몇 시예요?

achim siksaneun myeot siyeyo

Bữa sáng lúc mấy giờ?

05

와이파이 비밀번호가 뭐예요?

waipai bimilbeonhoga mwoyeyo

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

06

짐을 맡길 수 있어요?

jimeul matgil su isseoyo

Tôi có thể gửi hành lý không?

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

예약했어요 cho biết đã đặt phòng. 성함이 어떻게 되세요? lịch sự hỏi tên. 짐을 맡길 수 있어요? hỏi có thể gửi hành lý không.

Đến lượt bạn

예약했어요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Nói 예약했어요 với lễ tân là nói gì?
02성함이 어떻게 되세요? hỏi thông tin gì?
03Câu nào hỏi về gửi hành lý?