Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 21

Nhiệm vụ 1: Làm quen

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Tùy chọn âm thanh

Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.

Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.

Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.

Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.

Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.

Ví dụ và luyện tập

01

안녕하세요

Đọc gần đúngan-nhơng-ha-xê-iô

Xin chào.

02

실례합니다

Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa

Xin phép / xin lỗi làm phiền.

03

저는 알렉스예요

Đọc gần đúngchơ-nưn al-rêk-xxư-iê-iô

Tôi là Alex.

04

이름이 뭐예요?

Đọc gần đúngi-rư-mi muơ-iê-iô

Bạn tên là gì?

05

만나서 반가워요

Đọc gần đúngman-na-xơ ban-ca-uơ-iô

Rất vui được gặp bạn.

06

천천히 말해 주세요

Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô

Xin hãy nói chậm.

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Nhìn nghĩa và nhớ lại tiếng Hàn trước khi mở đáp án. Sau đó chọn câu phù hợp với từng câu hỏi.

Đến lượt bạn

안녕하세요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Nhớ lại trước khi xem

Xin chào.

안녕하세요

Xin phép / xin lỗi làm phiền.

실례합니다

Tôi là Alex.

저는 알렉스예요

Bạn tên là gì?

이름이 뭐예요?

Rất vui được gặp bạn.

만나서 반가워요

Xin hãy nói chậm.

천천히 말해 주세요

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Xin phép / xin lỗi làm phiền.
02Bạn tên là gì?
03Xin hãy nói chậm.

Chia sẻ bài học này

Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.

Đọc trang này bằng ngôn ngữ khác