Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 09

Đọc từ và nối âm

가방 là túi, 우유 là sữa. Hai chữ ㅇ trong 우유 đều đứng đầu nên không có âm. Trong ví dụ này, 집에 đọc là 지베: phụ âm cuối nối sang nguyên âm ở âm tiết sau.

Ví dụ và luyện tập

01

가방

gabang

Túi

02

모자

moja

03

우유

uyu

Sữa

04

한국

hanguk

Hàn Quốc

05

집에

jibe

Ở / đến nhà

06

문이

muni

Cửa + tiểu từ chủ ngữ

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

가방 là túi, 우유 là sữa. Hai chữ ㅇ trong 우유 đều đứng đầu nên không có âm. Trong ví dụ này, 집에 đọc là 지베: phụ âm cuối nối sang nguyên âm ở âm tiết sau.

Đến lượt bạn

가방

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01가방 nghĩa là gì?
02집에 được phát âm thế nào trong ví dụ này?
03Từ nào có hai khối đều bắt đầu bằng ㅇ câm?