Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn
Sau tên kết thúc bằng nguyên âm, dùng 예요; sau phụ âm, dùng 이에요. Ví dụ: 민수예요, 알렉스예요, 지민이에요. 천천히 말해 주세요 là lời nhờ nói chậm.
Tiếp tục từ lần trướcVí dụ và luyện tập
01
저는 알렉스예요
jeoneun allekseuyeyo
Tôi là Alex.
02
이름이 뭐예요?
ireumi mwoyeyo
Bạn tên là gì?
03
만나서 반가워요
mannaseo bangawoyo
Rất vui được gặp bạn.
04
저는 미국에서 왔어요
jeoneun migugeseo wasseoyo
Tôi đến từ Mỹ.
05
한국어를 배우고 있어요
hangugeoreul baeugo isseoyo
Tôi đang học tiếng Hàn.
06
천천히 말해 주세요
cheoncheonhi malhae juseyo
Xin hãy nói chậm.
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
Sau tên kết thúc bằng nguyên âm, dùng 예요; sau phụ âm, dùng 이에요. Ví dụ: 민수예요, 알렉스예요, 지민이에요. 천천히 말해 주세요 là lời nhờ nói chậm.
Đến lượt bạn
저는 알렉스예요
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.