Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn
Sau tên kết thúc bằng nguyên âm, dùng 예요; sau phụ âm, dùng 이에요. Ví dụ: 민수예요, 알렉스예요, 지민이에요. 천천히 말해 주세요 là lời nhờ nói chậm.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Hôm nay bạn sẽ nói được
Nói tên và nhờ người đối diện nói chậm.
Dùng trong tình huống nào?
Khi làm quen, hãy nói tên của mình rồi hỏi tên người đối diện. Thay tên ví dụ bằng tên của bạn.
Dễ nhầm lẫn
Tên kết thúc bằng nguyên âm dùng 예요, tên kết thúc bằng phụ âm dùng 이에요. Khi đổi tên, hãy kiểm tra âm cuối.
Hãy thử nói trước khi xem đáp án
Người đối diện nói quá nhanh. Hãy lịch sự nhờ họ nói chậm.Xem câu mẫu
천천히 말해 주세요
Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô
cheoncheonhi malhae juseyo
Xin hãy nói chậm lại.
Thêm một bước: nghe và đổi tình huống
Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.
1. Nghe rồi nhớ nghĩa
Xem câu vừa nghe và nghĩa
한국어를 배우고 있어요
Đọc gần đúnghan-cu-cơ-rưl be-u-cô i-xxơ-iô
hangugeoreul baeugo isseoyo
Tôi đang học tiếng Hàn.
한국어 là tiếng Hàn; 배우고 있어요 diễn tả việc đang học.
2. Nói trong tình huống mới
Sau khi giới thiệu tên mình, hãy hỏi tên người đối diện.
Xem câu mẫu và các phần của câu
이름이 뭐예요?
Đọc gần đúngi-rư-mi muơ-iê-iô
ireumi mwoyeyo
Bạn tên là gì?
Ghép nghĩa theo từng phần
- 이름이
- tên
- 뭐예요?
- là gì?
Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.
Còn nhớ câu ở buổi trước không?
Bạn rời cửa hàng, nhân viên ở lại. Hãy chào tạm biệt.Xem câu mẫu
안녕히 계세요
Đọc gần đúngan-nhơng-hi kiê-xê-iô
annyeonghi gyeseyo
Tạm biệt người ở lại.
Ví dụ và luyện tập
저는 알렉스예요
Đọc gần đúngchơ-nưn al-rêk-xxư-iê-iô
jeoneun allekseuyeyo
Tôi là Alex.
이름이 뭐예요?
Đọc gần đúngi-rư-mi muơ-iê-iô
ireumi mwoyeyo
Bạn tên là gì?
만나서 반가워요
Đọc gần đúngman-na-xơ ban-ca-uơ-iô
mannaseo bangawoyo
Rất vui được gặp bạn.
저는 미국에서 왔어요
Đọc gần đúngchơ-nưn mi-cu-kê-xơ oa-xxơ-iô
jeoneun migugeseo wasseoyo
Tôi đến từ Mỹ.
한국어를 배우고 있어요
Đọc gần đúnghan-cu-cơ-rưl be-u-cô i-xxơ-iô
hangugeoreul baeugo isseoyo
Tôi đang học tiếng Hàn.
천천히 말해 주세요
Đọc gần đúngchhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-iô
cheoncheonhi malhae juseyo
Xin hãy nói chậm.
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
Sau tên kết thúc bằng nguyên âm, dùng 예요; sau phụ âm, dùng 이에요. Ví dụ: 민수예요, 알렉스예요, 지민이에요. 천천히 말해 주세요 là lời nhờ nói chậm.
Nhìn nghĩa rồi tự nói
Hãy nói thành tiếng trước khi mở đáp án. Phần này không thay đổi điểm số.
Đến lượt bạn
저는 알렉스예요
Đọc gần đúngchơ-nưn al-rêk-xxư-iê-iô
jeoneun allekseuyeyo
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

Thêm một bước hôm nay
Đang tải lịch sử học.
- Chuỗi ngày học
- —
- Điểm tích lũy
- —
- Ngày thực học
- —
Tuần này
Nhân vật và giao diện
Dùng điểm để đổi bạn học hoặc giao diện. Mở khóa một lần rồi đổi miễn phí.
Nghe thử âm thanh
Điểm tích lũy · Chuỗi ngày học
Học phần giải thích và ví dụ rồi xác nhận để nhận 5 điểm. Lần đầu đúng hết bài kiểm tra nhận 7 điểm; ôn lại bài đã hoàn thành và đúng hết nhận 3 điểm. Mỗi hoạt động tính một lần/bài/ngày; thưởng 7 điểm chỉ một lần/bài. Tối đa 45 điểm/ngày. Điểm không đổi thành tiền hay quà. Lịch sử bắt đầu từ tính năng này.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.