Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 02

Đọc 10 nguyên âm cơ bản

Mười nguyên âm cơ bản là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. ㅑ có hai nét ngắn hướng sang phải. ㅇ + ㅜ = 우. ㅇ đứng đầu không phát âm; hãy nghe âm của nguyên âm.

Ví dụ và luyện tập

01

a

02

eo

03

o

04

u

05

eu

06

i

07

ya

08

yeo

09

yo

10

yu

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

Mười nguyên âm cơ bản là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. ㅑ có hai nét ngắn hướng sang phải. ㅇ + ㅜ = 우. ㅇ đứng đầu không phát âm; hãy nghe âm của nguyên âm.

Đến lượt bạn

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Nguyên âm nào tạo thành 우?
02Chọn nguyên âm có hai nét ngắn hướng sang phải.
03ㅇ ở đầu 이 có vai trò gì?