Đọc 10 nguyên âm cơ bản
Mười nguyên âm cơ bản là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. ㅑ có hai nét ngắn hướng sang phải. ㅇ + ㅜ = 우. ㅇ đứng đầu không phát âm; hãy nghe âm của nguyên âm.
Tiếp tục từ lần trướcVí dụ và luyện tập
01
ㅏ
a
아
02
ㅓ
eo
어
03
ㅗ
o
오
04
ㅜ
u
우
05
ㅡ
eu
으
06
ㅣ
i
이
07
ㅑ
ya
야
08
ㅕ
yeo
여
09
ㅛ
yo
요
10
ㅠ
yu
유
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
Mười nguyên âm cơ bản là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. ㅑ có hai nét ngắn hướng sang phải. ㅇ + ㅜ = 우. ㅇ đứng đầu không phát âm; hãy nghe âm của nguyên âm.
Đến lượt bạn
아
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.