Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 20

Nói về sở thích và thói quen

한국어를 공부해요 nghĩa là học tiếng Hàn. 매일 là mỗi ngày. Tiểu từ tân ngữ: 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm, như 음악을 và 커피를. Có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.

Ví dụ và luyện tập

01

커피를 좋아해요

keopireul joahaeyo

Tôi thích cà phê.

02

한국어를 공부해요

hangugeoreul gongbuhaeyo

Tôi học tiếng Hàn.

03

매일 공부해요

maeil gongbuhaeyo

Tôi học mỗi ngày.

04

오늘 카페에 가요

oneul kapee gayo

Hôm nay tôi đến quán cà phê.

05

음악을 들어요

eumageul deureoyo

Tôi nghe nhạc.

06

뭐 좋아해요?

mwo joahaeyo

Bạn thích gì?

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

한국어를 공부해요 nghĩa là học tiếng Hàn. 매일 là mỗi ngày. Tiểu từ tân ngữ: 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm, như 음악을 và 커피를. Có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.

Đến lượt bạn

커피를 좋아해요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Câu nào nghĩa là “Tôi học tiếng Hàn”?
02매일 nghĩa là gì?
03Cụm tân ngữ nào đúng?