Nói về sở thích và thói quen
한국어를 공부해요 nghĩa là học tiếng Hàn. 매일 là mỗi ngày. Tiểu từ tân ngữ: 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm, như 음악을 và 커피를. Có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.
Tiếp tục từ lần trướcVí dụ và luyện tập
01
커피를 좋아해요
keopireul joahaeyo
Tôi thích cà phê.
02
한국어를 공부해요
hangugeoreul gongbuhaeyo
Tôi học tiếng Hàn.
03
매일 공부해요
maeil gongbuhaeyo
Tôi học mỗi ngày.
04
오늘 카페에 가요
oneul kapee gayo
Hôm nay tôi đến quán cà phê.
05
음악을 들어요
eumageul deureoyo
Tôi nghe nhạc.
06
뭐 좋아해요?
mwo joahaeyo
Bạn thích gì?
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
한국어를 공부해요 nghĩa là học tiếng Hàn. 매일 là mỗi ngày. Tiểu từ tân ngữ: 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm, như 음악을 và 커피를. Có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.
Đến lượt bạn
커피를 좋아해요
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.