Đang tải tiến độ…Việc học của tôi
Tiếng Việt → 한국어 · 10

Chào hỏi và tạm biệt

안녕하세요 là lời chào lịch sự khi mới gặp. 실례합니다 dùng để xin phép làm phiền. Khi bạn rời đi và người kia ở lại, nói 안녕히 계세요. Khi người kia rời đi, nói 안녕히 가세요.

Ví dụ và luyện tập

01

안녕하세요

annyeonghaseyo

Xin chào.

02

감사합니다

gamsahamnida

Cảm ơn.

03

죄송합니다

joesonghamnida

Tôi xin lỗi.

04

실례합니다

sillyehamnida

Xin phép / xin lỗi làm phiền.

05

안녕히 가세요

annyeonghi gaseyo

Tạm biệt. (Nói với người rời đi.)

06

안녕히 계세요

annyeonghi gyeseyo

Tạm biệt. (Nói với người ở lại.)

Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.

Đọc và lặp lại

안녕하세요 là lời chào lịch sự khi mới gặp. 실례합니다 dùng để xin phép làm phiền. Khi bạn rời đi và người kia ở lại, nói 안녕히 계세요. Khi người kia rời đi, nói 안녕히 가세요.

Đến lượt bạn

안녕하세요

Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.

Ôn tập

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

01Bạn rời cửa hàng, nhân viên ở lại. Bạn nói gì?
02Câu nào lịch sự thu hút sự chú ý của người khác?
03Nên dùng lời chào nào với người mới gặp?