Chào hỏi và tạm biệt
안녕하세요 là lời chào lịch sự khi mới gặp. 실례합니다 dùng để xin phép làm phiền. Khi bạn rời đi và người kia ở lại, nói 안녕히 계세요. Khi người kia rời đi, nói 안녕히 가세요.
Tiếp tục từ lần trướcTùy chọn âm thanh
Chọn giọng và nghe mẫu. Giọng có sẵn tùy thiết bị.
Đây là âm thanh được tạo tự động. Việc kiểm tra phát âm chưa hoàn tất.
Nếu thiếu giọng của ngôn ngữ đang học, bạn có thể thử giọng tự động của trình duyệt. Dừng lại nếu phát âm không đúng.
Lựa chọn được lưu trong trình duyệt này. Một số giọng cần internet.
Kiểm tra âm lượng và Bluetooth. Chọn giọng khác hoặc bật ngôn ngữ học trong cài đặt đọc văn bản của thiết bị rồi kiểm tra lại.
Chỉ là cách đọc gần đúng, không phải phiên âm chuẩn. Dấu gạch nối tách âm tiết. Không thêm thanh điệu tiếng Việt; ơ, ư và các phụ âm chỉ gần với âm Hàn. Phụ âm kép biểu thị âm căng. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Hãy nghe rồi thử đọc khi ẩn gợi ý.
Hôm nay bạn sẽ nói được
Chào người mới gặp và chọn đúng lời tạm biệt.
Dùng trong tình huống nào?
Vào cửa hàng, hãy chào nhân viên. Khi rời đi, nhân viên vẫn ở lại nên bạn nói 안녕히 계세요.
Dễ nhầm lẫn
안녕하세요 lịch sự với người mới gặp. 안녕 thường dùng với người thân quen. 안녕히 계세요 nói với người ở lại; 안녕히 가세요 nói với người ra đi.
Hãy thử nói trước khi xem đáp án
Bạn rời cửa hàng, nhân viên ở lại. Hãy chào tạm biệt.Xem câu mẫu
안녕히 계세요
Đọc gần đúngan-nhơng-hi kiê-xê-iô
annyeonghi gyeseyo
Tạm biệt người ở lại.
Thêm một bước: nghe và đổi tình huống
Hãy tự trả lời trước khi mở đáp án. Phần luyện thêm không thay đổi điểm hay trạng thái hoàn thành bài.
1. Nghe rồi nhớ nghĩa
Xem câu vừa nghe và nghĩa
실례합니다
Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa
sillyehamnida
Xin lỗi / xin phép làm phiền.
Nói trước khi hỏi người lạ. 죄송합니다 phù hợp khi xin lỗi vì đã làm sai.
2. Nói trong tình huống mới
Bạn ở lại, người bạn quen ra về. Hãy chào tạm biệt người đang đi.
Xem câu mẫu và các phần của câu
안녕히 가세요
Đọc gần đúngan-nhơng-hi ca-xê-iô
annyeonghi gaseyo
Tạm biệt người ra đi.
Ghép nghĩa theo từng phần
- 안녕히
- bình an
- 가세요
- xin hãy đi
Ghép các phần, nói thành câu rồi đóng đáp án để thử lại. Cách ghi âm gần đúng chỉ để tham khảo; hãy nghe câu mẫu.
Ví dụ và luyện tập
안녕하세요
Đọc gần đúngan-nhơng-ha-xê-iô
annyeonghaseyo
Xin chào.
감사합니다
Đọc gần đúngcam-xa-ham-ni-đa
gamsahamnida
Cảm ơn.
죄송합니다
Đọc gần đúngchuê-xông-ham-ni-đa
joesonghamnida
Tôi xin lỗi.
실례합니다
Đọc gần đúngxil-riê-ham-ni-đa
sillyehamnida
Xin phép / xin lỗi làm phiền.
안녕히 가세요
Đọc gần đúngan-nhơng-hi ca-xê-iô
annyeonghi gaseyo
Tạm biệt. (Nói với người rời đi.)
안녕히 계세요
Đọc gần đúngan-nhơng-hi kiê-xê-iô
annyeonghi gyeseyo
Tạm biệt. (Nói với người ở lại.)
Phiên âm chỉ mang tính gần đúng. Hãy nghe âm tiếng Hàn.
Đọc và lặp lại
안녕하세요 là lời chào lịch sự khi mới gặp. 실례합니다 dùng để xin phép làm phiền. Khi bạn rời đi và người kia ở lại, nói 안녕히 계세요. Khi người kia rời đi, nói 안녕히 가세요.
Nhìn nghĩa rồi tự nói
Hãy nói thành tiếng trước khi mở đáp án. Phần này không thay đổi điểm số.
Đến lượt bạn
안녕하세요
Đọc gần đúngan-nhơng-ha-xê-iô
annyeonghaseyo
Tối đa 20 giây. Bản ghi không được tải lên.
Ôn tập
Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

Thêm một bước hôm nay
Đang tải lịch sử học.
- Chuỗi ngày học
- —
- Điểm tích lũy
- —
- Ngày thực học
- —
Tuần này
Nhân vật và giao diện
Dùng điểm để đổi bạn học hoặc giao diện. Mở khóa một lần rồi đổi miễn phí.
Nghe thử âm thanh
Điểm tích lũy · Chuỗi ngày học
Học phần giải thích và ví dụ rồi xác nhận để nhận 5 điểm. Lần đầu đúng hết bài kiểm tra nhận 7 điểm; ôn lại bài đã hoàn thành và đúng hết nhận 3 điểm. Mỗi hoạt động tính một lần/bài/ngày; thưởng 7 điểm chỉ một lần/bài. Tối đa 45 điểm/ngày. Điểm không đổi thành tiền hay quà. Lịch sử bắt đầu từ tính năng này.
Chia sẻ bài học này
Mời một người bạn thử bài học này. Không cần đăng ký để bắt đầu.